Vinh Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 V肋传动带(60-180cm)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TM Vĩnh Vượng
14
进口笔数
0
出口笔数
$84.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701885927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP7H3J5 |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Lô D - Tổng kho Sóng Thần, Số 7, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | VINH VUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D - Tổng kho Sóng Thần, Số 7, Đại lộ Độc Lập, Khu công n, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối bán buôn ( không lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng cao su tự nhiên ( HS 4001), dây curoa (HS 4010), máy bơm chất lỏng ( HS 8413), vòi van (HS 8481), linh kiện xe máy ( HS 8714), phù hợp với quy định pháp luật hiện hành (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 06503794261 |
| 传真 | 06503794260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | 13 | $78.9K | 其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| PROBELT GLOBAL LTD | 中国台湾 | 1 | $5.1K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 纺织增强橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2026-01-14 | 纺织增强橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 纺织增强橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $22 |
| 2026-01-14 | 纺织增强橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $377 |
| 2024-10-18 | V肋传动带(60-180cm) | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2024-10-18 | 其他橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $195 |
| 2024-10-18 | V肋传动带(60-180cm) | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2024-10-18 | 其他橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $152 |
| 2024-10-18 | V肋传动带(60-180cm) | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2024-10-18 | 其他橡胶带 | SAN WU RUBBER MFG CO LTD | 中国台湾 | $163 |