ADM Promotions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADM PROMOTIONS VIệT NAM
83
进口笔数
57
出口笔数
$806.3K
进口金额
$530.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
35
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315032238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASASU8Q |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà Mê Linh Point Tower, 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADM PROMOTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADM PROMOTIONS VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mê Linh Point Tower, 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842835202772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660110 | 伞具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $418.7K |
| 马来西亚 | 12 | $291.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $55.9K |
| 意大利 | 1 | $19.6K |
| 印度 | 3 | $4.7K |
| 西班牙 | 1 | $4.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $3.7K |
| 韩国 | 3 | $3.1K |
| 越南 | 10 | $2.8K |
| 新西兰 | 2 | $931 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $216.3K |
| 马来西亚 | 5 | $60.0K |
| 新西兰 | 3 | $53.8K |
| 中国香港 | 8 | $46.1K |
| 刚果(金) | 1 | $42.1K |
| 泰国 | 3 | $33.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.4K |
| 新加坡 | 12 | $11.0K |
| 菲律宾 | 3 | $10.1K |
| 马尔代夫 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinmar Plastic Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $291.5K | 塑料餐具、塑料容器 |
| Shaoxing Igerenjoy Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.6K | 伞具、其他伞类 |
| Bensussen Deutsch & Associates LLC | 中国 | 3 | $111.2K | 针织头饰、塑纺容器 |
| PT Redpod Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $55.8K | 其他印刷图片、其他印刷品 |
| ADM Promotions UK Ltd. | 英国 | 2 | $52.0K | 塑料餐具、高脚玻璃杯 |
| Dongguan Mingmei Printing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 纸制餐具、纸质文具 |
| ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | 11 | $4.2K | 其他塑纺箱盒、塑料餐具 |
| ADM Promotions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.5K | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| Jiangsu Kailin Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $562 | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| ADM PROMOTIONS HK LTD | 中国香港 | 4 | $478 | 唇部化妆品、其他护肤品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | 17 | $278.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| ADM Promotions Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $66.2K | 其他纺织夹克、针织头饰 |
| ADM Promotions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $59.1K | 塑料包装箱、其他塑纺箱盒 |
| ADM Promotions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $56.7K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Adm Promotions (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $36.6K | 针织头饰、塑料包装箱 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| ADM Commercial Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $9.8K | 非CRT显示器、塑料餐具 |
| ADM Promotions Spain S.L.U. | 西班牙 | 1 | $5.7K | 玩具模型、模制纸浆 |
| Kay Pee Beverages Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.8K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| ADM Singapore | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非办公金属家具、LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-01 | 其他塑纺箱盒 | RONALDO WINARTO | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-04-01 | 其他纺织大衣 | RONALDO WINARTO | 印度尼西亚 | $13 |
| 2026-04-01 | 针织头饰 | RONALDO WINARTO | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-01 | 其他纺织大衣 | RONALDO WINARTO | 印度尼西亚 | $13 |
| 2026-04-01 | 其他塑纺箱盒 | RONALDO WINARTO | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-04-01 | 针织头饰 | RONALDO WINARTO | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-03-05 | 铁钢罐<50升 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-05 | 铁钢罐<50升 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $2 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸质文具 | ADM PROMOTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 纸质文具 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 其他男式针织外套 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑纺箱盒 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 非棉针织背心 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-01 | 塑料包装箱 | ADM PROMOTIONS MALAYSIA | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | ADM PROMOTIONS MALAYSIA | 马来西亚 | $18.3K |
| 2026-03-30 | 非棉针织背心 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 家用手工工具 | HEINEKEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |