ADM Promotions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADM PROMOTIONS VIệT NAM
116
进口笔数
66
出口笔数
$1.49M
进口金额
$551.4K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-20
最近出口
42
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315032238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASASU8Q |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà Mê Linh Point Tower, 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADM PROMOTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADM PROMOTIONS VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mê Linh Point Tower, 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842835202772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 660110 | 伞具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821490 | 刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $955.3K |
| 中国 | 52 | $438.0K |
| 印度尼西亚 | 10 | $55.9K |
| 意大利 | 1 | $19.6K |
| 印度 | 3 | $4.7K |
| 西班牙 | 1 | $4.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $3.7K |
| 韩国 | 3 | $3.1K |
| 越南 | 10 | $2.8K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 15 | $226.4K |
| 马来西亚 | 6 | $60.0K |
| 新西兰 | 3 | $53.8K |
| 中国香港 | 8 | $46.1K |
| 刚果(金) | 1 | $42.1K |
| 泰国 | 3 | $33.7K |
| 蒙古 | 4 | $14.4K |
| 新加坡 | 13 | $13.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.4K |
| 菲律宾 | 3 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINMAR PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 32 | $955.0K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shaoxing Igerenjoy Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $141.1K | 伞具、其他伞类 |
| Bensussen Deutsch & Associates LLC | 中国 | 3 | $111.2K | 纸质文具、针织头饰 |
| PT REDPOD INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $55.8K | 其他印刷图片、其他印刷品 |
| ADM PROMOTIONS UK LIMITED | 英国 | 2 | $52.0K | 塑料餐具、高脚玻璃杯 |
| Dongguan Mingmei Printing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 纸制餐具、纸质文具 |
| ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | 11 | $4.2K | 其他塑纺箱盒、塑料家用制品 |
| ADM Promotions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.5K | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| Jiangsu Kailin Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| ADM PROMOTIONS HK LTD | 中国香港 | 4 | $478 | 唇部化妆品、其他护肤品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 中国香港 | 19 | $286.2K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| ADM Promotions Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $66.2K | 塑料餐具、其他纺织夹克 |
| ADM Promotions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $59.1K | 其他塑纺箱盒、其他纸制品 |
| ADM Promotions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $56.7K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Adm Promotions (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $33.7K | 塑料包装箱、其他塑纺箱盒 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| ADM Commercial Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| СББ ТРЕЙД ГХО ХХК | 蒙古 | 2 | $8.9K | 冷藏家具、阀门龙头 |
| Adm Promotions Spain S.L.U. | 西班牙 | 1 | $5.7K | 玩具模型、模制纸浆 |
| ADM | 柬埔寨 | 2 | $2.1K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 真空瓶及零件 | HUSKI | 中国 | $45 |
| 2026-06-15 | LED灯具及发光标志 | SEAC-ACRYLIC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED | 中国 | $598 |
| 2026-06-12 | 其他伞类 | Shaoxing Igerenjoy Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-11 | 塑料餐具 | SINMAR PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $55.1K |
| 2026-06-01 | 手动印章及印刷装置 | SHENZHEN B & T TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-01 | 瓷餐具 | GUANGDONG YTJ INDUSTRIAL HOLDING CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-05-22 | 其他纺织制品 | THE GOOD INTENT CO.,LTD | 泰国 | $12 |
| 2026-05-22 | 其他纺织制品 | THE GOOD INTENT CO.,LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-05-21 | 棉针织T恤及背心 | NINGBO BRANDFIT TRADING CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2026-05-15 | 其他伞类 | Shaoxing Igerenjoy Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他锡制品 | ADM COMMERCIAL PHILS | — | $2 |
| 2026-07-20 | 针织头饰 | ADM COMMERCIAL PHILS | — | $1 |
| 2026-07-20 | 其他锡制品 | ADM COMMERCIAL PHILS | — | $2 |
| 2026-07-20 | 其他锡制品 | ADM COMMERCIAL PHILS | — | $2 |
| 2026-07-14 | 其他塑纺箱盒 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-07-14 | 非棉针织背心 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-07-13 | 其他塑纺箱盒 | ADM PROMOTIONS HONG KONG LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-07-09 | 塑料餐具 | Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $160 |
| 2026-07-09 | 家用手工工具 | Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $114 |
| 2026-07-09 | 男式化纤大衣 | Asia Pacific Breweries (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |