Tan Vinh Tuong Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 纸手帕毛巾

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tân Vinh Tường

29
进口笔数
6
出口笔数
$498.7K
进口金额
$142.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-06-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-12进口 $38.2K · 1 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-12进口 $38.2K · 1 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304939680
企查查编码QVNTDJD1Q5
成立日期2007-04-19
联系地址81 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN VINH TƯỜNG
企业英文名称TAN VINH TUONG TRADING- SERVICE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话5470016
传真5470017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481820纸手帕毛巾
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
470730机械浆纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚20$416.0K
中国9$82.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$142.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forestry Asia Resources印度尼西亚20$416.0K纸手帕毛巾
TONG FONG TRADING CO LTD中国台湾9$82.7K低油石蜡、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forestry Asia Resources新加坡6$142.4K非针叶木化学浆、机械浆纸废料

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$10.6K
2026-04-06其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$10.6K
2026-01-16其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$10.8K
2025-11-26其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$10.9K
2025-10-06其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$11.7K
2025-08-13其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$6.0K
2025-07-16其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$4.9K
2025-05-15其他硫化橡胶制品TONG FONG TRADING CO LTD中国$5.5K
2025-03-17纸手帕毛巾FORESTRY ASIA RESOURCES印度尼西亚$19.0K
2025-02-13纸手帕毛巾FORESTRY ASIA RESOURCES印度尼西亚$19.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13机械浆纸废料FORESTRY ASIA RESOURCES新加坡$53.0K
2023-12-09机械浆纸废料FORESTRY ASIA RESOURCES新加坡$16.3K
2023-12-08机械浆纸废料FORESTRY ASIA RESOURCES新加坡$16.3K
2023-11-15机械浆纸废料FORESTRY ASIA RESOURCES新加坡$20.4K
2023-11-13机械浆纸废料FORESTRY ASIA RESOURCES新加坡$26.0K
2023-09-11机械浆纸废料FORESTRY ASIA RESOURCES新加坡$10.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Vinh Tuong Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →