Tan Vinh Tuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tân Vinh Tường
29
进口笔数
6
出口笔数
$498.7K
进口金额
$142.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-06-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304939680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDJD1Q5 |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 81 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN VINH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN VINH TUONG TRADING- SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 5470016 |
| 传真 | 5470017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470730 | 机械浆纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $416.0K |
| 中国 | 9 | $82.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $142.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forestry Asia Resources | 印度尼西亚 | 20 | $416.0K | 纸手帕毛巾 |
| TONG FONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 9 | $82.7K | 低油石蜡、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forestry Asia Resources | 新加坡 | 6 | $142.4K | 非针叶木化学浆、机械浆纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-16 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-26 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-06 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-08-13 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-16 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | TONG FONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-03-17 | 纸手帕毛巾 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2025-02-13 | 纸手帕毛巾 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 印度尼西亚 | $19.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 机械浆纸废料 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 新加坡 | $53.0K |
| 2023-12-09 | 机械浆纸废料 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 新加坡 | $16.3K |
| 2023-12-08 | 机械浆纸废料 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 新加坡 | $16.3K |
| 2023-11-15 | 机械浆纸废料 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 新加坡 | $20.4K |
| 2023-11-13 | 机械浆纸废料 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 新加坡 | $26.0K |
| 2023-09-11 | 机械浆纸废料 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 新加坡 | $10.5K |