An Thinh Cuong Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 725 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN THịNH CườNG FOODS
725
进口笔数
0
出口笔数
$47.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
86
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318079562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXV2XTU |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH CƯỜNG FOODS |
| 企业英文名称 | AN THINH CUONG FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84777081030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 163 | $11.96M |
| 印度 | 97 | $10.86M |
| 俄罗斯 | 86 | $6.55M |
| 美国 | 122 | $6.38M |
| 波兰 | 122 | $5.12M |
| 阿根廷 | 51 | $2.24M |
| 墨西哥 | 17 | $1.13M |
| 加拿大 | 14 | $881.4K |
| 西班牙 | 19 | $760.3K |
| 法国 | 14 | $720.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 50 | $4.86M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 40 | $3.31M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 32 | $2.54M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 58 | $2.47M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 29 | $2.30M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 31 | $2.25M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 28 | $2.01M | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 巴西 | 22 | $1.87M | 其他冷冻猪肉 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 22 | $1.08M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 波兰 | 26 | $866.7K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $53.2K |
| 2026-04-28 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $53.2K |
| 2026-04-28 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $53.2K |
| 2026-04-28 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $53.2K |
| 2026-04-25 | 猪脂肪 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $27.3K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.9K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.6K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.2K |
| 2026-04-25 | 猪脂肪 | ESS-FOOD A | 西班牙 | $27.3K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.9K |