Hai Thanh Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Hai Thành
7
进口笔数
0
出口笔数
$262.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301415720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR0JU5R |
| 成立日期 | 1996-07-02 |
| 联系地址 | 1185 Lê Đức Anh, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH HAI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0839716868 |
| 邮箱 | selling@haithanh.com.vn |
| 官网 | www.haithanh.com.vn |
| 传真 | 39710900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 950822 | 游乐场设施 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $262.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hombo Technology Public Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.3K | 其他钢铁结构体、LED照明装置 |
| Jining Saao Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.8K | 非电动叉车、其他机械铲 |
| Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.9K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Zhongshan Guanze Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 125W以下风扇、游乐场设施 |
| Qingdao Ruituo Intl E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26 | 塑料装饰品、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-12-24 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-11-11 | 其他机械铲 | JINING SAAO MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-11-11 | 360度挖掘机 | JINING SAAO MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-11-11 | 360度挖掘机 | JINING SAAO MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-09-17 | 游乐场设施 | ZHONGSHAN GUANZE LIGHTING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-29 | 重型无纺布 | QINGDAO RUITUO INTL E COMMERCE | 中国 | $0 |
| 2025-07-29 | 重型无纺布 | QINGDAO RUITUO INTL E COMMERCE | 中国 | $2 |
| 2025-07-29 | 重型无纺布 | Qingdao Ruituo Intl E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-06-21 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |