Hai Thanh Mfg Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Hai Thành

7
进口笔数
0
出口笔数
$262.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301415720
企查查编码QVNKR0JU5R
成立日期1996-07-02
联系地址1185 Lê Đức Anh, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH HAI THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0839716868
邮箱selling@haithanh.com.vn
官网www.haithanh.com.vn
传真39710900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
950699其他户外娱乐设备
560394重型无纺布
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
940541LED光伏照明装置
940542LED照明装置
950822游乐场设施

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$262.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hombo Technology Public Co., Ltd.中国2$120.3K其他钢铁结构体、LED照明装置
Jining Saao Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$69.8K非电动叉车、其他机械铲
Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd.中国2$64.9K其他户外娱乐设备、体育器材
Zhongshan Guanze Lighting Co., Ltd.中国1$7.5K125W以下风扇、游乐场设施
Qingdao Ruituo Intl E-Commerce Co., Ltd.中国1$26塑料装饰品、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他户外娱乐设备HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD中国$16.1K
2025-12-24其他户外娱乐设备HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD中国$13.9K
2025-11-11其他机械铲JINING SAAO MACHINERY MFG CO LTD中国$22.4K
2025-11-11360度挖掘机JINING SAAO MACHINERY MFG CO LTD中国$21.1K
2025-11-11360度挖掘机JINING SAAO MACHINERY MFG CO LTD中国$26.3K
2025-09-17游乐场设施ZHONGSHAN GUANZE LIGHTING CO LTD中国$7.5K
2025-07-29重型无纺布QINGDAO RUITUO INTL E COMMERCE中国$0
2025-07-29重型无纺布QINGDAO RUITUO INTL E COMMERCE中国$2
2025-07-29重型无纺布Qingdao Ruituo Intl E-Commerce Co., Ltd.中国$24
2025-06-21其他户外娱乐设备Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd.中国$34.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Thanh Mfg Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →