ASICS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASICS VIETNAM
345
进口笔数
42
出口笔数
$14.47M
进口金额
$242.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-08
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315898690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47WB5N8 |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Saigon Centre, lô L2-26-29, 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASICS VIETNAM |
| 企业英文名称 | ASICS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 18.02, Deutsches Haus, 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP).) (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động dịch vụ thương mại điện tử sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP; Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp theo quy định tại Luật Công nghệ thông tin, Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/07/2013 quy định về quản lý, cung cấp sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, Nghị định số 27/2018/NĐ-CP ngày 01/03/2018 sửa đổi một số điều quy định tại Nghị định số 72/2013/NĐ-CP; doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện quy định tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP, thông tư số 47/2014/TT-BCT, thông tư 59/2015/TT-BCT quy định về quản lý hoạt động thương mại điện tử.) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839390377 |
| 邮箱 | customers-vn@asics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 947.605亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $7.46M |
| 印度尼西亚 | 178 | $4.94M |
| 柬埔寨 | 78 | $1.18M |
| 中国 | 135 | $442.7K |
| 日本 | 63 | $338.5K |
| 泰国 | 18 | $77.7K |
| 土耳其 | 24 | $15.9K |
| 意大利 | 11 | $8.4K |
| 斯里兰卡 | 31 | $7.3K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 31 | $202.6K |
| 马来西亚 | 2 | $14.1K |
| 越南 | 4 | $10.3K |
| 菲律宾 | 3 | $6.5K |
| 日本 | 2 | $6.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.0K |
| 泰国 | 2 | $916 |
| 中国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASICS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 311 | $14.24M | 纺织面料鞋、皮革运动鞋 |
| Winter Sun Display Fixtures Trading (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.4K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| Itoki Modernform Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $72.6K | LED灯具及发光标志、带框玻璃镜 |
| Hans Boodt Mannequins B.V. | 中国 | 2 | $5.4K | 裁缝模型及展示品、合成假发 |
| Daishinsha Inc. | 日本 | 4 | $3.9K | 商业广告材料、单张印刷品 |
| ASICS Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.4K | 女式化纤夹克、女式化纤裙 |
| Cortec GmbH | 德国 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Sonak Corporation | 菲律宾 | 2 | $1.2K | 纺织面料鞋 |
| ASICS (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $975 | 女式合成纤维裤、女式纺织裤 |
| Asics Corporation | 日本 | 3 | $821 | 其他鞋靴、其他针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASICS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $232.7K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| ASICS Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $6.9K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Sonak Corporation | 菲律宾 | 1 | $1.5K | 充气球、纺织面料运动鞋 |
| ASICS (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $916 | 纺织面料运动鞋、其他鞋靴 |
| Sonak Corporation | 新加坡 | 1 | $400 | 纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ASICS ASIA PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | ASICS ASIA PTE LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ASICS ASIA PTE LTD | 中国 | $21 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 纺织面料鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $624 |
| 2026-01-08 | 纺织面料鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $680 |
| 2025-12-25 | 皮革运动鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $837 |
| 2025-12-25 | 皮革运动鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-12-25 | 皮革运动鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-12-25 | 纺织面料鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $747 |
| 2025-12-25 | 皮革运动鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 皮革运动鞋 | ASICS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 棉针织T恤及背心 | ASICS ASIA PTE LTD | 日本 | $243 |
| 2025-12-22 | 棉针织T恤及背心 | ASICS ASIA PTE LTD | 日本 | $93 |