ASICS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 纺织面料鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASICS VIETNAM

345
进口笔数
42
出口笔数
$14.47M
进口金额
$242.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-08
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $745 · 1 笔2023-10进口 $62.1K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $24.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $196.4K · 7 笔出口 $613 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $833 · 1 笔2024-06进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 7 笔出口 $191 · 1 笔2024-09进口 $151.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $244.6K · 7 笔出口 $523 · 1 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $885 · 1 笔2025-02进口 $295.2K · 8 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-03进口 $438.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $586.3K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.09M · 21 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $872.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $507.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $488.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.03M · 12 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-01进口 $957.2K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $969.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.05M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $745 · 1 笔2023-10进口 $62.1K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $24.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $196.4K · 7 笔出口 $613 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $833 · 1 笔2024-06进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 7 笔出口 $191 · 1 笔2024-09进口 $151.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $244.6K · 7 笔出口 $523 · 1 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $885 · 1 笔2025-02进口 $295.2K · 8 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-03进口 $438.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $586.3K · 15 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.09M · 21 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-08进口 $872.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $507.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $488.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.03M · 12 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-01进口 $957.2K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $969.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.05M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315898690
企查查编码QVN47WB5N8
成立日期2019-09-13
联系地址Saigon Centre, lô L2-26-29, 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASICS VIETNAM
企业英文名称ASICS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 18.02, Deutsches Haus, 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP).) (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động dịch vụ thương mại điện tử sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP; Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp theo quy định tại Luật Công nghệ thông tin, Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/07/2013 quy định về quản lý, cung cấp sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, Nghị định số 27/2018/NĐ-CP ngày 01/03/2018 sửa đổi một số điều quy định tại Nghị định số 72/2013/NĐ-CP; doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện quy định tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP, thông tư số 47/2014/TT-BCT, thông tư 59/2015/TT-BCT quy định về quản lý hoạt động thương mại điện tử.) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839390377
邮箱customers-vn@asics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本947.605亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640319皮革运动鞋
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
650500针织头饰
610910棉针织T恤及背心
640219其他运动鞋
611595棉针织鞋袜
640411纺织面料运动鞋
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640319皮革运动鞋
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610463女式合成纤维裤
611020棉针织服装
620343男式化纤裤
640411纺织面料运动鞋
420292其他塑纺箱盒
611595棉针织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南234$7.46M
印度尼西亚178$4.94M
柬埔寨78$1.18M
中国135$442.7K
日本63$338.5K
泰国18$77.7K
土耳其24$15.9K
意大利11$8.4K
斯里兰卡31$7.3K
德国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡31$202.6K
马来西亚2$14.1K
越南4$10.3K
菲律宾3$6.5K
日本2$6.0K
印度尼西亚2$2.0K
泰国2$916
中国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASICS Asia Pte. Ltd.新加坡311$14.24M纺织面料鞋、皮革运动鞋
Winter Sun Display Fixtures Trading (Nantong) Co., Ltd.中国4$106.4K其他木家具、金属框架软垫椅
Itoki Modernform Co., Ltd.泰国3$72.6KLED灯具及发光标志、带框玻璃镜
Hans Boodt Mannequins B.V.中国2$5.4K裁缝模型及展示品、合成假发
Daishinsha Inc.日本4$3.9K商业广告材料、单张印刷品
ASICS Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$2.4K女式化纤夹克、女式化纤裙
Cortec GmbH德国2$1.6K其他塑料制品、塑料家用制品
Sonak Corporation菲律宾2$1.2K纺织面料鞋
ASICS (Thailand) Co., Ltd.泰国2$975女式合成纤维裤、女式纺织裤
Asics Corporation日本3$821其他鞋靴、其他针织布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASICS Asia Pte. Ltd.新加坡35$232.7K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
ASICS Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$6.9K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
Sonak Corporation菲律宾1$1.5K充气球、纺织面料运动鞋
ASICS (Thailand) Co., Ltd.泰国2$916纺织面料运动鞋、其他鞋靴
Sonak Corporation新加坡1$400纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$188
2026-04-28男式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$56
2026-04-28女式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$82
2026-04-28男式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$56
2026-04-28女式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$82
2026-04-28男式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$36
2026-04-28针织头饰ASICS ASIA PTE LTD中国$21
2026-04-28男式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$36
2026-04-28女式化纤裤ASICS ASIA PTE LTD越南$188
2026-04-28针织头饰ASICS ASIA PTE LTD中国$21

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08纺织面料鞋ASICS ASIA PTE LTD新加坡$624
2026-01-08纺织面料鞋ASICS ASIA PTE LTD新加坡$680
2025-12-25皮革运动鞋ASICS ASIA PTE LTD马来西亚$837
2025-12-25皮革运动鞋ASICS ASIA PTE LTD马来西亚$4.7K
2025-12-25皮革运动鞋ASICS ASIA PTE LTD马来西亚$1.7K
2025-12-25纺织面料鞋ASICS ASIA PTE LTD马来西亚$747
2025-12-25皮革运动鞋ASICS ASIA PTE LTD马来西亚$1.4K
2025-12-25皮革运动鞋ASICS ASIA PTE LTD马来西亚$2.9K
2025-12-22棉针织T恤及背心ASICS ASIA PTE LTD日本$243
2025-12-22棉针织T恤及背心ASICS ASIA PTE LTD日本$93

相关企业 · 同类产品

ASICS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →