S-Asia Textile Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ S-ASIA TEXTILE VINA
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603943955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ78MRD3 |
| 成立日期 | 2023-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà 557, khu 11, khu phố Hiệp Tâm 2, Thị Trấn Định Quán, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ S-ASIA TEXTILE VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 557, khu 11, ấp Hiệp Tâm 2, Xã Định Quán, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84377371564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $973.4K |
| 德国 | 2 | $88.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $943.7K | 平型针织机、机器零件(非成圈) |
| Fujian Ruiqi Yunfang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.8K | 其他纺织预处理机械、纱线花边制造机 |
| Fuzhou RHJ Textile Machinery Co., Ltd. | 德国 | 1 | $41.0K | 平型针织机 |
| Fujian Huachuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 染色合成针织布、125W以下风扇 |
| Changzhou Fudele Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 机器零件(非成圈)、织机零件附件 |
| Shaoxing Keqiao Yuandi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 平型针织机、机器零件(非成圈) |
| Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 1 | $1.8K | 机器零件(非成圈) | |
| Fuzhou Chuangyi Textile Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 针织机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-06-18 | 其他数学仪器 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-18 | 其他瓷制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-18 | 贱金属配件 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $261 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Changzhou Tieda International Trade Co., Ltd. | 中国 | $19 |