Greenhand Solutions Trade & Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM SX & DV GREENHAND SOLUTIONS
48
进口笔数
0
出口笔数
$492.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317229649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C86UDF |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | 812/20 Trường Sa, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM SX & DV GREENHAND SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | GREENHAND SOLUTIONS TRADE & SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 812/20 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0903723422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 760711 | 铝箔 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $492.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Laf Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $418.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Zhenjiang Yunfan Packaging Co., Ltd. | 中国 | 16 | $74.0K | 300升以上塑料容器、塑料包装箱 |
| YU TIAN | 美国 | 1 | $111 | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Henan Mingtai Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 铝箔、铝箔 |
| Qingdao LAF Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 电热电阻器 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-21 | 电热电阻器 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-31 | 聚乙烯袋 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 电热电阻器 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-31 | 瓦楞纸箱 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-25 | 电热电阻器 | QINGDAO LAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |