Bona Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 医用动物物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT KHẩU BONA
11
进口笔数
0
出口笔数
$67.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316261671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GHEF04 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 219 Đường III, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA |
| 企业英文名称 | BONA EXPORT COPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đường số 9, KDC Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966760123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300190 | 医用动物物质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Topmed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.9K | 无环多胺、医用动物物质 |
| Zhejiang Anji Saianfu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Sichuan Hanlongxi Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 医用动物物质 | HUBEI NEW DESHENG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 医用动物物质 | HUBEI NEW DESHENG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $506 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $506 |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG ANJI SAIANFU BIOTECH CO LTD | 中国 | $506 |