Thang Long Elevator Equipment Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,411 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Thang Máy Thiết Bị Thăng Long

1,411
进口笔数
1
出口笔数
$67.32M
进口金额
$800
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-10-27
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 50 笔出口 $800 · 1 笔2023-11进口 $2.93M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.64M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.22M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $528.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.97M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.92M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.17M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.39M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $906.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $614.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.40M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.03M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.92M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.52M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.43M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.35M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.48M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.98M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.21M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.21M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $640.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 50 笔出口 $800 · 1 笔2023-11进口 $2.93M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.64M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.22M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $528.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.97M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.92M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.17M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.39M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $906.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $614.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.40M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.03M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.92M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.52M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.43M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.35M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.48M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.98M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.21M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.21M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $640.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101130774
企查查编码QVN3HS4YNJ
成立日期2001-05-17
联系地址Số 44, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG ELEVATOR EQUIPMENT GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842439783799
邮箱thanglongelevator@tle.com.vn
官网www.tle.com.vn
传真39783800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
853710电力控制板
852349已录制光碟
730890其他钢铁结构体
843131升降机零件
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
730830钢铁门窗
842840自动扶梯
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,322$64.41M
中国28$1.52M
日本55$901.3K
中国台湾1$355.0K
越南4$73.7K
印度尼西亚3$63.0K
马来西亚1$1.1K
沙特阿拉伯1$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation日本1,120$62.52M升降机、机械零件
Mitsubishi Electric Building Solutions Corp.日本61$4.05M升降机、机械零件
Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd.越南135$193.6K升降机、升降机零件
Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation日本55$103.7K已录制光碟、电力控制板
Jiangsu Holly Corp. Corporation中国4$101.5K塑胶涂层手套、合成纤维手套
Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation泰国5$99.0K机械零件、升降机零件
PT Mitsubishi Jaya Elevator & Escalator印度尼西亚3$63.0K升降机零件、其他钢铁制品
Meltec Parts & Engineering Co., Ltd.泰国6$42.2K机械零件、电力控制板
MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP日本5$8.8K非玻璃化转印纸、已录制光碟
Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd.中国4$1.2K升降机、升降机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd.越南1$800升降机零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 1,411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24升降机Mitsubishi Electric Building Solutions Corp.泰国$29.4K
2026-04-24升降机Mitsubishi Electric Building Solutions Corp.泰国$29.4K
2026-04-21升降机Mitsubishi Electric Building Solutions Corp.泰国$25.8K
2026-04-21升降机Mitsubishi Electric Building Solutions Corp.泰国$25.8K
2026-04-16钢铁门窗MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP泰国$1.1K
2026-04-16其他钢铁制品MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP泰国$60
2026-04-16钢铁门窗MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP泰国$1.1K
2026-04-16其他钢铁制品MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP泰国$60
2026-04-16其他钢铁制品MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP泰国$60
2026-04-16其他钢铁制品MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP泰国$60

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-27电力控制板MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$400
2023-10-27电力控制板MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD泰国$400

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thang Long Elevator Equipment Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →