Thang Long Elevator Equipment Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,411 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Thang Máy Thiết Bị Thăng Long
- 邮箱41
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,411
进口笔数
1
出口笔数
$67.32M
进口金额
$800
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-10-27
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101130774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HS4YNJ |
| 成立日期 | 2001-05-17 |
| 联系地址 | Số 44, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ELEVATOR EQUIPMENT GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439783799 |
| 邮箱 | thanglongelevator@tle.com.vn |
| 官网 | www.tle.com.vn |
| 传真 | 39783800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842840 | 自动扶梯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,322 | $64.41M |
| 中国 | 28 | $1.52M |
| 日本 | 55 | $901.3K |
| 中国台湾 | 1 | $355.0K |
| 越南 | 4 | $73.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $63.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation | 日本 | 1,120 | $62.52M | 升降机、机械零件 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corp. | 日本 | 61 | $4.05M | 升降机、机械零件 |
| Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd. | 越南 | 135 | $193.6K | 升降机、升降机零件 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation | 日本 | 55 | $103.7K | 已录制光碟、电力控制板 |
| Jiangsu Holly Corp. Corporation | 中国 | 4 | $101.5K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Mitsubishi Electric Building Solutions Corporation | 泰国 | 5 | $99.0K | 机械零件、升降机零件 |
| PT Mitsubishi Jaya Elevator & Escalator | 印度尼西亚 | 3 | $63.0K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Meltec Parts & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $42.2K | 机械零件、电力控制板 |
| MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 日本 | 5 | $8.8K | 非玻璃化转印纸、已录制光碟 |
| Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 升降机、升降机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Elevator Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $800 | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机 | Mitsubishi Electric Building Solutions Corp. | 泰国 | $29.4K |
| 2026-04-24 | 升降机 | Mitsubishi Electric Building Solutions Corp. | 泰国 | $29.4K |
| 2026-04-21 | 升降机 | Mitsubishi Electric Building Solutions Corp. | 泰国 | $25.8K |
| 2026-04-21 | 升降机 | Mitsubishi Electric Building Solutions Corp. | 泰国 | $25.8K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 泰国 | $60 |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 泰国 | $60 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 泰国 | $60 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI ELECTRIC BUILDING SOLUTION CORP | 泰国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 电力控制板 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $400 |
| 2023-10-27 | 电力控制板 | MITSUBISHI ELEVATOR ASIA CO LTD | 泰国 | $400 |