Thien Dieu Trading & Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Thiên Điểu
74
进口笔数
4
出口笔数
$3.93M
进口金额
$87.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-02-04
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101295536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFCPXH2 |
| 成立日期 | 2002-09-19 |
| 联系地址 | Số 92 Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIÊN ĐIỂU |
| 企业英文名称 | THIEN DIEU TRADING AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842435621134 |
| 邮箱 | thiendieu18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200310 | 保藏伞菌菇 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 060210 | 无根插枝 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 63 | $3.46M |
| 韩国 | 5 | $203.0K |
| 智利 | 1 | $105.1K |
| 中国 | 3 | $76.9K |
| 法国 | 5 | $69.4K |
| 马来西亚 | 2 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $87.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F. Stoop B.V. | 荷兰 | 9 | $1.10M | 休眠活植物、塑料包装箱 |
| P. Aker Zaden en Bloembollen B.V. | 荷兰 | 7 | $950.1K | 休眠活植物、花卉种子 |
| Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 9 | $438.4K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 13 | $410.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Jan de Wit en Zonen B.V. | 荷兰 | 9 | $292.3K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Jin Hyun Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $203.0K | 其他加工水果 |
| Xiamen Amoytop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.9K | 甜玉米制品、其他蔬菜制品 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 3 | $72.7K | 休眠活植物、其他活植物 |
| C. Steenvoorden B.V. | 荷兰 | 3 | $62.8K | 休眠活植物、印刷日历 |
| Hilverdaflorist B.V. | 荷兰 | 6 | $41.1K | 其他活植物、花卉种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Jong Draad & Zo B.V. | 荷兰 | 4 | $87.0K | 贱金属装饰品、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 甜玉米制品 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 其他加工蘑菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-09 | 甜玉米制品 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 保藏伞菌菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 保藏伞菌菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 其他加工蘑菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | JIN HYUN CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | JIN HYUN CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2026-01-19 | 其他加工蘑菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-19 | 保藏伞菌菇 | XIAMEN AMOYTOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $405 |
| 2026-02-04 | 贱金属装饰品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $776 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $296 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 贱金属装饰品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | DE JONG DRAAD & ZO B V | 荷兰 | $720 |