Ha Phong Mechanical Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cơ khí xây dựng và thương mại Hà Phong
6
进口笔数
6
出口笔数
$290.5K
进口金额
$18.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104054602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGT02J5 |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 12/41 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ PHONG |
| 企业英文名称 | HA PHONG MECHANIC CONTRUCSTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 065B, Khu công nghiệp VSIP, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84903229691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $284.2K |
| 日本 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $234.3K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Suzhou Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 静止变流器、其他固定电容器 |
| Dongguan Wello Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 静止变流器、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 1 | $583 | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 静止变流器 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-04 | 750W以下交流电机 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | DONGGUAN WELLO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 带接头绝缘电线 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-25 | 带接头绝缘电线 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-11-11 | 静止变流器 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $583 |
| 2024-10-10 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-10 | 其他钢铁制品 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-10-10 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-04-12 | 小功率交流电机 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $395 |
| 2024-04-12 | 带接头绝缘电线 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $201 |