Huong Sen Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hương Sen

124
进口笔数
14
出口笔数
$3.25M
进口金额
$278.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-17
最近出口
49
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.6K · 4 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $82.9K · 1 笔2024-11进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $206.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $373.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $670.8K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $151.6K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-07进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $700 · 2 笔2025-09进口 $89.6K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.6K · 4 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $82.9K · 1 笔2024-11进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $206.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $373.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $670.8K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $151.6K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-07进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $700 · 2 笔2025-09进口 $89.6K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000214733
企查查编码QVN356J04E
成立日期1992-01-20
联系地址Số 18, phố Trần Thái Tông, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HƯƠNG SEN
企业英文名称HUONG SEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, phố Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842273831010
传真+842273831231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
761290铝制容器≤300升
848120液压气压阀门
853710电力控制板
760719铝箔
390761初级形态PET
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
853890电器装置零件
220860伏特加
220210调味甜水
220890其他酒精饮料
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.97M
荷兰6$375.6K
西班牙1$329.8K
德国15$205.6K
中国台湾2$117.9K
泰国2$94.9K
法国7$62.2K
欧盟2$24.5K
美国5$22.6K
意大利6$19.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$133.5K
马来西亚2$63.9K
俄罗斯3$48.3K
中国6$22.1K
越南1$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
74db1662ed311722f6120634147bc2aa6$628.1K
AS Royal Vaassen荷兰5$358.1K铝箔、衬背铝箔
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.中国4$264.6K初级形态PET、其他苯乙烯聚合物
Nanjing Shuohua Machinery Co., Ltd.中国3$147.1K机械零件、灌装封口机
Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd.越南5$126.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sidel Blowing & Services SAS法国8$80.9K机械零件、8477机器零件
Wisdomlong Technology Co., Ltd.中国18$55.1K电器装置零件、电力控制板
Smartconvey Automation (Shanghai) Co., Ltd.中国7$42.1K其他钢铁制品、液压气压阀门
Harica Technology Co., Ltd.中国6$36.3K电器装置零件、液压气压阀门
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡6$36.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT (Sole) Co., Ltd.老挝2$133.5K伏特加
Syarikat Kembang Kaya马来西亚1$61.0K麦芽啤酒、调味甜水
TD Shkurenko俄罗斯3$48.3K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Guangzhou Starzone Co., Ltd.中国2$20.9K麦芽啤酒
Guangzhou Starzone Co., Ltd.越南1$10.3K麦芽啤酒、其他酒精饮料
LS Sales & Marketing Sdn. Bhd.马来西亚1$2.9K混合调味料、未煮意面
Wisdomlong Technology Co., Ltd.中国2$700电器装置零件
Guangzhou Tiant Machinery Co., Ltd.中国1$300非注塑模具
Nanjing Shuohua Machinery Co., Ltd.中国1$200电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$1
2026-04-23其他钢弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$1
2026-04-23其他钢弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$3
2026-04-23其他钢弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$3
2026-04-23其他钢弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$1
2026-04-23其他钢弹簧KHS ASIA PTE LTD德国$1
2026-04-22非泡沫橡胶密封件KHS ASIA PTE LTD德国$5
2026-04-22非泡沫橡胶密封件KHS ASIA PTE LTD德国$597
2026-04-22非泡沫橡胶密封件KHS ASIA PTE LTD德国$2
2026-04-22其他塑料制品KHS ASIA PTE LTD德国$1.6K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17麦芽啤酒GUANGZHOU STARZONE CO LTD越南$3.4K
2025-09-17麦芽啤酒GUANGZHOU STARZONE CO LTD越南$1.1K
2025-09-17其他酒精饮料GUANGZHOU STARZONE CO LTD越南$1.1K
2025-09-17麦芽啤酒GUANGZHOU STARZONE CO LTD越南$4.7K
2025-09-09麦芽啤酒GUANGZHOU STARZONE CO LTD中国$38
2025-09-09麦芽啤酒GUANGZHOU STARZONE CO LTD中国$71
2025-09-09麦芽啤酒GUANGZHOU STARZONE CO LTD中国$32
2025-08-28电器装置零件WISDOMLONG TECHNOLOGY CO LTD中国$350
2025-08-07电器装置零件WISDOMLONG TECHNOLOGY CO LTD中国$350
2025-06-30电器装置零件NANJING SHUOHUA MACHINERY CO LTD中国$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huong Sen Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →