Huong Sen Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hương Sen
- 邮箱1
124
进口笔数
14
出口笔数
$3.25M
进口金额
$278.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-17
最近出口
49
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000214733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN356J04E |
| 成立日期 | 1992-01-20 |
| 联系地址 | Số 18, phố Trần Thái Tông, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HƯƠNG SEN |
| 企业英文名称 | HUONG SEN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, phố Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842273831010 |
| 传真 | +842273831231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760719 | 铝箔 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.97M |
| 荷兰 | 6 | $375.6K |
| 西班牙 | 1 | $329.8K |
| 德国 | 15 | $205.6K |
| 中国台湾 | 2 | $117.9K |
| 泰国 | 2 | $94.9K |
| 法国 | 7 | $62.2K |
| 欧盟 | 2 | $24.5K |
| 美国 | 5 | $22.6K |
| 意大利 | 6 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $133.5K |
| 马来西亚 | 2 | $63.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $48.3K |
| 中国 | 6 | $22.1K |
| 越南 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 74db1662ed311722f6120634147bc2aa | 6 | $628.1K | ||
| AS Royal Vaassen | 荷兰 | 5 | $358.1K | 铝箔、衬背铝箔 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 中国 | 4 | $264.6K | 初级形态PET、其他苯乙烯聚合物 |
| Nanjing Shuohua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.1K | 机械零件、灌装封口机 |
| Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $126.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 8 | $80.9K | 机械零件、8477机器零件 |
| Wisdomlong Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $55.1K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Smartconvey Automation (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.1K | 其他钢铁制品、液压气压阀门 |
| Harica Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.3K | 电器装置零件、液压气压阀门 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $36.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT (Sole) Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $133.5K | 伏特加 |
| Syarikat Kembang Kaya | 马来西亚 | 1 | $61.0K | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| TD Shkurenko | 俄罗斯 | 3 | $48.3K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Guangzhou Starzone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 麦芽啤酒 |
| Guangzhou Starzone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 麦芽啤酒、其他酒精饮料 |
| LS Sales & Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.9K | 混合调味料、未煮意面 |
| Wisdomlong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $700 | 电器装置零件 |
| Guangzhou Tiant Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 非注塑模具 |
| Nanjing Shuohua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $5 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $597 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 麦芽啤酒 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-17 | 麦芽啤酒 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 其他酒精饮料 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 麦芽啤酒 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-09 | 麦芽啤酒 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-09-09 | 麦芽啤酒 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-09-09 | 麦芽啤酒 | GUANGZHOU STARZONE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-08-28 | 电器装置零件 | WISDOMLONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-08-07 | 电器装置零件 | WISDOMLONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-06-30 | 电器装置零件 | NANJING SHUOHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |