SKVI LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKVI
10
进口笔数
0
出口笔数
$120.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400977019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUREPU4 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Lô 15,16 dãy CL13, KĐT Đình Trám - Sen Hồ, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ A.I - SKVI |
| 企业英文名称 | SKVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 15,16 dãy CL13, KĐT Đình Trám - Sen Hồ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974278842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $120.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI CREDIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $45.6K | 其他娱乐用品、手动气泵 |
| PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $43.7K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 2 | $26.7K | 女式纺织服装、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU BEAUTYWELLNESS HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $4.0K | 其他电气设备、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 其他测量仪器 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-25 | 自粘塑料片 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-01-25 | 其他钢铁制品 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-25 | 治疗按摩器具 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-25 | 液压气压阀门 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-25 | 电气信号装置 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-25 | 电力控制板 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-23 | 治疗按摩器具 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-10-23 | 气动直线发动机 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $70 |