Ho Chi Minh City Compressor Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MáY NéN KHí THàNH PHố Hồ CHí MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312943909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYCMPX9 |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | 154/5/8 Đường Vườn Lài, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MÁY NÉN KHÍ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY COMPRESSOR GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154/5/8 Đường Vườn Lài, Khu phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84914304112 |
| 邮箱 | tapdoanmaynenkhihochiminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buma Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 温控处理零件 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-05 | 工业干燥机 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-12-05 | 工业干燥机 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-05 | 其他气泵 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-05 | 工业干燥机 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 非纺织润滑剂 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-01 | 非纺织润滑剂 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-10-01 | 非纺织润滑剂 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-14 | 泵及压缩机零件 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-14 | 泵及压缩机零件 | BUMA INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |