Hiep Tai Phat Manufacturing Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN LươNG THựC HIệP TàI PHáT
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$13.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801718531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYX0RN0 |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 329B, ấp Phụng Lợi, Thị Trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC HIỆP TÀI PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP TAI PHAT FOOD MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 329B, ấp Phụng Lợi, Xã Thạnh An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84909356942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $6.70M |
| 菲律宾 | 14 | $3.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ploutus Global Trade Corporation | 越南 | 2 | $2.25M | 碾磨大米 |
| AWB TRADING -FZCO | 阿联酋 | 7 | $2.04M | 碾磨大米、碎米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 菲律宾 | 13 | $1.94M | 碾磨大米、碎米 |
| Esfira Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.69M | 碾磨大米、花生 |
| Ryan Global Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.51M | 碎米、碾磨大米 |
| Kingfields Trade Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.44M | 碾磨大米、碎米 |
| Surewave International Trading Ltd. | 越南 | 4 | $695.0K | 碾磨大米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 越南 | 4 | $592.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Oriental Farm Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $149.6K | 碾磨大米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $112.6K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $318.6K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $232.4K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $38.7K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $318.6K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $102.0K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $95.7K |
| 2026-03-24 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $102.0K |
| 2026-03-24 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $95.7K |
| 2026-03-04 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $278.9K |
| 2026-03-04 | 碾磨大米 | AWB TRADING -FZCO | — | $199.6K |