Bright Focus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiêu Điểm Sáng
25
进口笔数
1
出口笔数
$834.3K
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-12-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306132229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96E2ETE |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | 357/2 Quốc Lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIÊU ĐIỂM SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84836205687 |
| 邮箱 | sales@vietnamfabric.com |
| 官网 | www.vietnamfabric.com |
| 传真 | 0837407087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $614.9K |
| 比利时 | 6 | $219.0K |
| 英国 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $551.4K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Texchem UK Ltd. | 英国 | 7 | $219.4K | 纺织染色助剂、造纸染色剂 |
| Shaoxing Fablin Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Yige Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 氧化铁、初级硅氧烷 |
| VOLSTECH HK LIMITED | 中国香港 | 1 | $9 | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Eka Putra Samudra | 印度尼西亚 | 1 | $7.4K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 纺织染色助剂 | Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2026-01-26 | 纺织染色助剂 | Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2026-01-06 | 初级硅氧烷 | Shanghai Yige Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2025-12-24 | 纺织染色助剂 | Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2025-11-04 | 纺织染色助剂 | Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2025-10-17 | 聚合物胶粘剂 | VOLSTECH HK LIMITED | 中国 | $9 |
| 2025-10-14 | 纺织染色助剂 | Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2025-09-15 | 彩色化纤织物 | Shaoxing Fablin Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | $42.5K |
| 2025-08-18 | 彩色化纤织物 | Shaoxing Fablin Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 聚酯长丝织物 | CV Eka Putra Samudra | 印度尼西亚 | $7.4K |