KSTech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSTECH VINA
114
进口笔数
29
出口笔数
$2.43M
进口金额
$150.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315418129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAW2VXX |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Căn 11.05 Tầng 11, Khu Officetel, Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSTECH VINA |
| 企业英文名称 | KSTECH VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 11.05 Tầng 11, Khu Officetel, Toà nhà Golden King, Số 15, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84898861253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $2.30M |
| 泰国 | 12 | $63.7K |
| 越南 | 3 | $55.3K |
| 墨西哥 | 4 | $10.6K |
| 韩国 | 3 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $519 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $130.2K |
| 韩国 | 4 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMARKET CHINA Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.74M | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| Kstech Corp | 韩国 | 24 | $475.9K | LED发光二极管、其他电子IC |
| Suzhou Xiangcheng District Hongda Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Changzhou Huawei Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.6K | 铝电解电容、其他固定电容器 |
| Aibin (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $44.5K | 1000伏以下插头插座 |
| Dongbo Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 25 | $130.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Kstech Corp | 韩国 | 4 | $20.2K | 其他电子IC、光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED发光二极管 | Kstech Corp | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 光伏电池 | Kstech Corp | 中国 | $598 |
| 2026-04-21 | LED发光二极管 | Kstech Corp | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | LED发光二极管 | Kstech Corp | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | LED发光二极管 | Kstech Corp | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 光伏电池 | Kstech Corp | 中国 | $598 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | IMARKET CHINA CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 印刷电路 | IMARKET CHINA CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 非LED二极管 | IMARKET CHINA CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-03 | 印刷电路 | IMARKET CHINA CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-26 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-21 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-20 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-03 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-03 | 1000伏以下插头插座 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $3.7K |