KSTech Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 非LED二极管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KSTECH VINA

124
进口笔数
32
出口笔数
$2.53M
进口金额
$157.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-20
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-11进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.3K · 6 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-12进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.7K · 5 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-02进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.7K · 4 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 6 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-08进口 $15.5K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-09进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 4 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-11进口 $80.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-02进口 $30.1K · 4 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $39.9K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.2K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-06进口 $47.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-11进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.3K · 6 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-12进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.7K · 5 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-02进口 $87.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.7K · 4 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.3K · 6 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-08进口 $15.5K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-09进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 4 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-11进口 $80.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-02进口 $30.1K · 4 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $39.9K · 6 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-04进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.2K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-06进口 $47.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315418129
企查查编码QVNEAW2VXX
成立日期2018-11-30
联系地址Căn 11.05 Tầng 11, Khu Officetel, Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSTECH VINA
企业英文名称KSTECH VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn 11.05 Tầng 11, Khu Officetel, Toà nhà Golden King, Số 15, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84898861253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854110非LED二极管
853400印刷电路
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
854141LED发光二极管
853180电气信号装置
854239其他电子IC
761699其他铝制品
854290集成电路零件
854129大功率晶体管

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
854151光敏半导体器件
854159光敏半导体器件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$2.40M
泰国12$63.7K
越南3$55.3K
墨西哥4$10.6K
韩国3$3.2K
中国台湾1$519

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$136.8K
韩国4$20.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMARKET CHINA Co., Ltd.中国67$1.78M其他塑料制品、钢化安全玻璃
Kstech Corp韩国25$489.5KLED发光二极管、其他电子IC
Suzhou Xiangcheng District Hongda Electronics Co., Ltd.中国11$153.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Changzhou Huawei Electronic Co., Ltd.中国6$59.6K铝电解电容、其他固定电容器
Aibin (Tianjin) Technology Co., Ltd.中国14$49.1K1000伏以下插头插座
Dongbo Electronics Ltd.中国1$3.3K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ND Electronics Co., Ltd.越南28$136.8K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Kstech Corp韩国4$20.2K其他电子IC、光敏半导体二极管

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电气开关IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-30印刷电路IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30印刷电路IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-30非LED二极管IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$288
2026-06-30电气信号装置IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$470
2026-06-24非LED二极管IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$306
2026-06-19非LED二极管IMARKET CHINA Co., Ltd.中国$180
2026-06-19其他铝制品Suzhou Xiangcheng District Hongda Electronics Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-19其他铝制品Suzhou Xiangcheng District Hongda Electronics Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-19其他铝制品Suzhou Xiangcheng District Hongda Electronics Co., Ltd.中国$422

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-201000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$3.4K
2026-05-201000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$0
2026-03-191000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-03-181000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-02-261000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-02-251000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-01-061000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.0K
2026-01-051000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.0K
2025-10-211000伏以下插头插座ND Electronics Co., Ltd.越南$4.1K
2025-10-201000伏以下插头插座ND ELECTRONICS LTD CO越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

KSTech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →