Dong Do Inox Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Inox Đông Đô
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106150012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN4MMUD |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số nhà 88, tổ 2, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI INOX ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO INOX TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 118 đường Hạ Trại, Tổ 1, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $627.1K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $433.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hong Kong Guangtaida Trade Ltd. | 中国 | 1 | $167.3K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.1K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-06-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-06-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-05-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-15 | 冷轧不锈钢薄板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-05-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-05-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | $59.1K |
| 2026-04-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | $59.1K |
| 2026-03-31 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |