Toki Food Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 冷冻甜玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOKI FOOD

12
进口笔数
27
出口笔数
$360.9K
进口金额
$887.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31 · 1 笔出口 $118.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31 · 1 笔出口 $118.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317551655
企查查编码QVNCXP4GTS
成立日期2022-11-03
联系地址Số 40, Đường số 16, Lô M6, Khu Phố Phú Mỹ Hưng - Midtown, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOKI FOOD
企业英文名称TOKI FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1201B, Tầng 12, Cao ốc The Grace, 71 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84907662887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160420鱼肉制品

出口

HS 编码产品
071040冷冻甜玉米
071080其他冷冻蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
071430高淀粉薯蓣
071410高淀粉木薯
071490淀粉根茎
030462冻鲶鱼片
060490加工植物枝叶
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$360.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰17$561.2K
越南6$183.4K
澳大利亚3$98.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thaveevong Industry Co., Ltd.泰国12$360.9K鱼肉制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NISHIN LIMITED新西兰17$561.2K冷冻虾、其他冷冻水果坚果
Nishin Metal Vietnam Co., Ltd.越南5$161.5K其他冷冻蔬菜、加工植物枝叶
Aushin Pty Ltd澳大利亚3$98.7K冻鲶鱼片、冷冻虾
Nishin Pty Ltd澳大利亚1$44.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Aushin Pty Ltd越南1$21.9K冷冻甜玉米、高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$4.0K
2026-02-27鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$3.9K
2026-02-27鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$11.7K
2026-02-27鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$13.1K
2026-02-27鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$4.3K
2025-10-03鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$4
2025-10-03鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$3
2025-10-03鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$4
2025-10-03鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$4
2025-10-03鱼肉制品THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD泰国$4

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他冷冻蔬菜NISHIN LIMITED新西兰$2.4K
2026-04-06淀粉根茎NISHIN LIMITED新西兰$6.0K
2026-04-06其他冷冻蔬菜NISHIN LIMITED新西兰$5.0K
2026-04-06其他冷冻蔬菜NISHIN LIMITED新西兰$4.2K
2026-03-14其他冷冻水果坚果AUSHIN PTY LTD澳大利亚$9.5K
2026-03-14其他冷冻水果坚果AUSHIN PTY LTD澳大利亚$23.2K
2026-02-27其他冷冻水果坚果NISHIN PTY LTD$44.1K
2026-02-13冷冻甜玉米NISHIN LIMITED新西兰$9.6K
2026-02-13冷冻甜玉米NISHIN LIMITED新西兰$6.8K
2025-12-02冷冻甜玉米NISHIN LIMITED新西兰$15.3K

相关企业 · 同类产品

Toki Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →