Toki Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOKI FOOD
12
进口笔数
27
出口笔数
$360.9K
进口金额
$887.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317551655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXP4GTS |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 40, Đường số 16, Lô M6, Khu Phố Phú Mỹ Hưng - Midtown, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOKI FOOD |
| 企业英文名称 | TOKI FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1201B, Tầng 12, Cao ốc The Grace, 71 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84907662887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $360.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 17 | $561.2K |
| 越南 | 6 | $183.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $98.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thaveevong Industry Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $360.9K | 鱼肉制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISHIN LIMITED | 新西兰 | 17 | $561.2K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 |
| Nishin Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $161.5K | 其他冷冻蔬菜、加工植物枝叶 |
| Aushin Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $98.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Nishin Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $44.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Aushin Pty Ltd | 越南 | 1 | $21.9K | 冷冻甜玉米、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2026-02-27 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2026-02-27 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-10-03 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2025-10-03 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-10-03 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2025-10-03 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2025-10-03 | 鱼肉制品 | THAVEEVONG INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他冷冻蔬菜 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 淀粉根茎 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻蔬菜 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻蔬菜 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $4.2K |
| 2026-03-14 | 其他冷冻水果坚果 | AUSHIN PTY LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2026-03-14 | 其他冷冻水果坚果 | AUSHIN PTY LTD | 澳大利亚 | $23.2K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻水果坚果 | NISHIN PTY LTD | — | $44.1K |
| 2026-02-13 | 冷冻甜玉米 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $9.6K |
| 2026-02-13 | 冷冻甜玉米 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $6.8K |
| 2025-12-02 | 冷冻甜玉米 | NISHIN LIMITED | 新西兰 | $15.3K |