NAMS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAMS
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$63.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109326761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8UH0BY |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Số 5, Đường Ngô Chi Lan, Tổ 3, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAMS |
| 企业英文名称 | NAMS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường Ngô Chi Lan, Tổ 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84969091010 |
| 邮箱 | 11061984@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293020 | 有机硫化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 6 | $63.7K | 有机硫化合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 有机硫化合物 | QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-09-15 | 有机硫化合物 | QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-18 | 有机硫化合物 | QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-26 | 有机硫化合物 | QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-02-28 | 有机硫化合物 | QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-02-21 | 有机硫化合物 | QINGDAO ZHONGKE RONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |