Super Star 3 in 1 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 化妆刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUPER STAR 3 IN 1
7
进口笔数
1
出口笔数
$56.0K
进口金额
$4.9K
出口金额
2024-11-06
最近进口
2024-10-25
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VMWVH8 |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | Số 154 Nguyễn Súy, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUPER STAR 3 IN 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 154 Nguyễn Súy, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838481488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960329 | 化妆刷 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $56.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.7K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jin Hong Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| A&A Nail Supply Inc. | 美国 | 1 | $23.0K | 液体提升机、矿物燃料成型机 |
| GZ Only Beauty Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 指甲护理制剂、塑料封口件 |
| Guangzhou Shengzhu Daily Pigments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Art You Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Mr. Guo | 俄罗斯 | 1 | $80 | 电力控制板、碳制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A&A Nail Supply Inc. | 美国 | 1 | $2.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| A & A Nail Supply Inc. | 越南 | 1 | $2.3K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他电气设备 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-11-06 | 其他电气设备 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-06 | 化妆刷 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-10-22 | 其他电气设备 | MR GUO | 中国 | $16 |
| 2024-10-22 | 其他电气设备 | MR GUO | 中国 | $16 |
| 2024-10-22 | 其他电气设备 | MR GUO | 中国 | $16 |
| 2024-10-22 | 其他电气设备 | MR GUO | 中国 | $16 |
| 2024-10-22 | 其他电气设备 | MR GUO | 中国 | $16 |
| 2024-10-18 | 化妆刷 | GZ ONLY BEAUTY LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-09 | 指甲护理制剂 | GZ ONLY BEAUTY LTD | 中国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 瓦楞纸箱 | A & A NAIL SUPPLY INC | 美国 | $32 |
| 2024-10-25 | 其他塑料包装制品 | A & A NAIL SUPPLY INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-10-25 | 玻璃容器 | A & A NAIL SUPPLY INC | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-25 | 其他塑料包装制品 | A & A NAIL SUPPLY INC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-25 | 瓦楞纸箱 | A & A NAIL SUPPLY INC | 美国 | $485 |