Khon Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHôN LINH
6
进口笔数
2
出口笔数
$58.2K
进口金额
$15.0K
出口金额
2025-02-13
最近进口
2025-09-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302919625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAX212R |
| 成立日期 | 2003-04-16 |
| 联系地址 | 113/13 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÔN LINH |
| 企业英文名称 | KHON LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862831956 |
| 邮箱 | khonlinh@gmail.com |
| 官网 | khonlinh.com |
| 传真 | 02862831959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 423亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $44.1K |
| 中国台湾 | 5 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuenling Machinery Refrigerating (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $14.1K | 窗式/壁挂空调、万用表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG LONG CLEAN ROOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $15.0K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 阀门龙头 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-02-13 | 自动控制仪器 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-03-01 | 自动控制仪器 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-03-01 | 阀门龙头 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-09-28 | 其他制冷设备 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2023-08-24 | 阀门龙头 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2023-08-24 | 自动控制仪器 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2023-07-28 | 阀门龙头 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-07-28 | 自动控制仪器 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2023-07-28 | 自动控制仪器 | JING GANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 阀门龙头 | LONG LONG CLEAN ROOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2025-08-19 | 阀门龙头 | LONG LONG CLEAN ROOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |