Thinh Phu Aquatic Product Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THủY SảN THịNH PHú

2
进口笔数
167
出口笔数
$96.8K
进口金额
$13.71M
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $573.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $534.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $700.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $577.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $462.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $615.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 7 笔2025-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $269.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $522.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $406.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $432.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $319.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $509.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $573.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $534.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $700.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $577.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $462.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $615.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 7 笔2025-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $269.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $522.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $406.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $432.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $319.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $509.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312972064
企查查编码QVN6P2TQD5
成立日期2014-10-15
联系地址75/5 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN THỊNH PHÚ
企业英文名称THINH PHU AQUATIC PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/5 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84973491281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030752冷冻章鱼
030462冻鲶鱼片
030487冻金枪鱼片
030722冻扇贝
030611冷冻岩龙虾
030389其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$96.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$5.14M
越南28$2.19M
澳大利亚23$1.81M
意大利15$955.0K
菲律宾11$645.0K
荷兰4$435.0K
比利时5$430.6K
阿联酋5$340.4K
法国4$328.3K
中国台湾12$316.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEL Group S.c.r.l.越南1$54.9K冷冻鱼片、冷冻章鱼
Ocean Fish B.V.越南1$41.9K冷冻鱼片

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IP Trading Florida, LLC美国14$2.42M冷冻鱼片、其他冻鱼片
Pacifica Trading Pty Ltd澳大利亚18$1.35M冷冻鱼片、冷冻虾
Bay Watch Seafood美国9$1.08M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Ruggiero Seafood Inc.美国6$822.4K加工墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
Royal Country Marketing菲律宾10$565.0K冻去骨牛肉、冷冻虾
Hottlet Frozen Foods N.V.比利时5$430.6K冷冻虾、鱼肉制品
Pacifica Trading Pty Ltd越南6$426.0K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
CHUAN RONG TRADING CO中国台湾11$288.4K冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
SYNERGY SEAFOOD LTD中国香港5$271.2K冷冻虾、保藏虾制品
Nova Seafood Trading Pte. Ltd.新加坡13$263.9K冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08冷冻鱼片GEL GROUP S C R L越南$52.7K
2025-09-08冷冻鱼片GEL GROUP S C R L越南$2.3K
2023-02-01冷冻鱼片OCEAN FISH BV越南$41.9K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鱼片PACIFICA TRADING PTY LTD澳大利亚$21.4K
2026-04-28冷冻鱼片PACIFICA TRADING PTY LTD澳大利亚$48.9K
2026-04-14冷冻鱼片PACIFICA TRADING PTY LTD澳大利亚$21.4K
2026-04-14冻金枪鱼片NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD$27.2K
2026-04-14冷冻鱼片PACIFICA TRADING PTY LTD澳大利亚$48.9K
2026-04-14冻金枪鱼片NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD$3.9K
2026-04-11冷冻鱼片PACIFIC WEST FOODS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$163.6K
2026-04-07冷冻鱼片Atlantica Imports, Inc.美国$174.0K
2026-03-03冷冻鱼肉KINGSUN FOODS CO LTD$34.1K
2026-02-24冷冻鱼片PACIFICA TRADING PTY LTD澳大利亚$22.4K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phu Aquatic Product Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →