Thinh Phu Aquatic Product Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THủY SảN THịNH PHú
2
进口笔数
167
出口笔数
$96.8K
进口金额
$13.71M
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312972064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P2TQD5 |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | 75/5 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN THỊNH PHÚ |
| 企业英文名称 | THINH PHU AQUATIC PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/5 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84973491281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $96.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $5.14M |
| 越南 | 28 | $2.19M |
| 澳大利亚 | 23 | $1.81M |
| 意大利 | 15 | $955.0K |
| 菲律宾 | 11 | $645.0K |
| 荷兰 | 4 | $435.0K |
| 比利时 | 5 | $430.6K |
| 阿联酋 | 5 | $340.4K |
| 法国 | 4 | $328.3K |
| 中国台湾 | 12 | $316.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEL Group S.c.r.l. | 越南 | 1 | $54.9K | 冷冻鱼片、冷冻章鱼 |
| Ocean Fish B.V. | 越南 | 1 | $41.9K | 冷冻鱼片 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IP Trading Florida, LLC | 美国 | 14 | $2.42M | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Pacifica Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $1.35M | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Bay Watch Seafood | 美国 | 9 | $1.08M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ruggiero Seafood Inc. | 美国 | 6 | $822.4K | 加工墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Royal Country Marketing | 菲律宾 | 10 | $565.0K | 冻去骨牛肉、冷冻虾 |
| Hottlet Frozen Foods N.V. | 比利时 | 5 | $430.6K | 冷冻虾、鱼肉制品 |
| Pacifica Trading Pty Ltd | 越南 | 6 | $426.0K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| CHUAN RONG TRADING CO | 中国台湾 | 11 | $288.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| SYNERGY SEAFOOD LTD | 中国香港 | 5 | $271.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nova Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $263.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 冷冻鱼片 | GEL GROUP S C R L | 越南 | $52.7K |
| 2025-09-08 | 冷冻鱼片 | GEL GROUP S C R L | 越南 | $2.3K |
| 2023-02-01 | 冷冻鱼片 | OCEAN FISH BV | 越南 | $41.9K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | PACIFICA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | PACIFICA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $48.9K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼片 | PACIFICA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-04-14 | 冻金枪鱼片 | NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD | — | $27.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼片 | PACIFICA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $48.9K |
| 2026-04-14 | 冻金枪鱼片 | NOVA SEAFOOD TRADING PTE LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-11 | 冷冻鱼片 | PACIFIC WEST FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $163.6K |
| 2026-04-07 | 冷冻鱼片 | Atlantica Imports, Inc. | 美国 | $174.0K |
| 2026-03-03 | 冷冻鱼肉 | KINGSUN FOODS CO LTD | — | $34.1K |
| 2026-02-24 | 冷冻鱼片 | PACIFICA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $22.4K |