HAT Mechanical Machinery Mfg. Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT MáY Cơ KHí HAT

8
进口笔数
0
出口笔数
$27.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-13
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317311004
企查查编码QVN7G04NTX
成立日期2022-05-26
联系地址7B57 Đường An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MÁY CƠ KHÍ HAT
企业英文名称HAT MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址7B57 Đường An Hạ, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+84926330758
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
850152750W-75kW交流电机
841381其他泵和提升机
843390收割机零件
843319非旋转式割草机
846719非旋转气动手工具
850132750W-75kW直流电机
841440牵引式空压机
851539非自动电弧焊机
846140齿轮加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$27.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nisshin Shokai Co., Ltd.日本5$18.7K非旋转气动手工具、其他气泵
Kabushiki Kaisha Etsuwa Shokai Ltd日本3$8.4K非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-13非自动电弧焊机NISSHIN SHOKAI日本$1.4K
2023-02-13制冷压缩机NISSHIN SHOKAI日本$182
2023-02-13其他泵和提升机Nisshin Shokai Co., Ltd.日本$525
2023-02-13750W-75kW交流电机NISSHIN SHOKAI日本$453
2023-02-13非圆盘耙及中耕机NISSHIN SHOKAI日本$459
2023-02-13750W-75kW直流电机NISSHIN SHOKAI日本$128
2023-02-13收割机零件Nisshin Shokai Co., Ltd.日本$36
2023-02-13收割机零件NISSHIN SHOKAI日本$113
2023-02-13自行式压路机NISSHIN SHOKAI日本$204
2023-02-13非旋转式割草机NISSHIN SHOKAI日本$729

相关企业 · 同类产品

HAT Mechanical Machinery Mfg. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →