Minh Viet Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Minh Việt

67
进口笔数
0
出口笔数
$963.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $594 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $594 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106154867
企查查编码QVNX0056PC
成立日期2013-04-17
联系地址Số 60, ngõ 96 đường Đê La Thành, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60, ngõ 96 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842435721058
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901890其他医疗器具
901839医用导管
902190残疾辅助器具
902139人造身体部件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$572.9K
巴西13$332.7K
韩国5$45.0K
英国4$10.5K
德国1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HP Bioprotezes Ltda.巴西13$332.7K医用导管、其他医疗器具
Tianjin Kanger Medical Treatment Apparatus Co. Ltd.中国香港16$301.7K矫形器具、其他医疗器具
Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国28$271.2K矫形器具、其他医疗器具
Ok Medinet Korea Co., Ltd.韩国5$45.0K其他医疗器具、医用导管
CERAMISYS LIMITED英国4$10.5K牙科粘固剂、其他零售药品
Peter Lazic GmbH德国1$1.9K其他医疗器具、残疾辅助器具

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他医疗器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$0
2026-07-23矫形器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-23矫形器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$825
2026-07-23矫形器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-23矫形器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-23矫形器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-23其他医疗器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$0
2026-07-23其他医疗器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$32
2026-07-23其他医疗器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$700
2026-07-23矫形器具Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd.中国$594

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →