Minh Viet Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Minh Việt
62
进口笔数
0
出口笔数
$879.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106154867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0056PC |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 96 đường Đê La Thành, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngõ 96 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435721058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $530.3K |
| 巴西 | 12 | $295.2K |
| 韩国 | 5 | $45.0K |
| 英国 | 3 | $7.5K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Kanger Medical Treatment Apparatus Co. Ltd. | 中国香港 | 16 | $301.7K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| HP Bioprotezes Ltda. | 巴西 | 12 | $295.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Tianjin Kang'er Medical Treatment Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 25 | $228.5K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Ok Medinet Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $45.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Ceramisys Ltd. | 英国 | 3 | $7.5K | 牙科粘固剂、其他零售药品 |
| Peter Lazic GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 医用导管 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $900 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | HP BIOPROTESES LTDA | 巴西 | $900 |