KMTT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kmtt

43
进口笔数
29
出口笔数
$3.97M
进口金额
$527.1K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2024-09-23
最近出口
20
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.5K · 1 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-04进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-06进口 $104.8K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $224.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $460.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.5K · 1 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-04进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-06进口 $104.8K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $224.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $460.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106904291
企查查编码QVN935EVEF
成立日期2015-07-14
联系地址Số 267, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KMTT
企业英文名称KMTT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 267, phố Xã Đàn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842463295585
邮箱kmtt.corp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
071410高淀粉木薯
320417染料颜料
270119其他煤
350699其他粘合剂≤1kg
390210聚丙烯聚合物
630533PP/PE编织袋
690220高铝耐火砖
844391印刷机零件
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
630532人造纺织袋
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$2.26M
印度尼西亚1$686.9K
巴基斯坦7$684.5K
柬埔寨5$202.5K
中国6$115.0K
韩国3$13.6K
中国台湾3$9.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$505.1K
越南4$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaurya Global印度4$561.6K其他玉米、碾磨大米
ADINATH EXPORTS印度2$452.2K鲜洋葱青葱、其他玉米
Shaleen Overseas Pvt. Ltd.印度4$452.0K碾磨大米、干鹰嘴豆
Sanvi International (Private) Ltd.巴基斯坦3$296.9K小麦麸皮残渣、其他玉米
Soch Food Industries巴基斯坦3$290.3K其他玉米
ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED印度3$238.0K其他玉米
PHUOC TRAN美国5$202.5K高淀粉木薯
KND COMMODITIES PRIVATE LIMITED印度2$116.6K其他玉米
Zhangjiagang Greentech Machinery Co., Ltd.中国3$16.7K其他粘合剂≤1kg、高铝耐火砖
Hye Seong Chemical Co., Ltd.韩国3$13.6K其他着色制剂、ABS共聚物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JLP Tech韩国9$240.9KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Jin Young Industry Co., Ltd.韩国6$130.1KPP/PE编织袋、其他塑料制品
Wooshin Enterprise韩国7$85.5KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Gyeong Woo Trading Co.韩国1$21.5KPP/PE编织袋
Gyeonggi Madae韩国1$15.8K人造纺织袋、非乙烯塑料袋
Dong Nam P&P Co., Ltd.韩国1$11.3K人造纺织袋、聚烯烃绳缆
VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD越南2$11.0K建筑用碎石、石英
Abrasives Vietnam Co., Ltd.越南1$7.2K建筑用碎石、石英
VIETNAM ABRASIVES CO LTD越南1$3.8K纸基研磨料、织物基研磨粉

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他玉米ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED印度$59.2K
2026-06-17其他玉米AGRIFINE RESOURCES INDIA PRIVATE LIMITED印度$105.3K
2026-06-17其他玉米ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED印度$58.9K
2026-06-12其他玉米Shaurya Global印度$117.5K
2026-06-02其他玉米ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED印度$119.8K
2026-05-30其他玉米KND COMMODITIES PRIVATE LIMITED印度$58.3K
2026-05-30其他玉米KND COMMODITIES PRIVATE LIMITED印度$58.3K
2026-05-23其他玉米TIRSHIL ALGOCOMM TECHNOLOGIES LIMITED印度$107.8K
2026-04-30其他玉米Shaleen Overseas Pvt. Ltd.印度$56.5K
2026-04-30其他玉米Shaleen Overseas Pvt. Ltd.印度$56.5K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-23人造纺织袋JLP TECH韩国$18.7K
2024-09-23人造纺织袋JLP Tech韩国$10.1K
2024-09-04矿物粉碎机VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD越南$5.0K
2024-09-04矿物加工机零件VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD越南$3.0K
2024-09-04矿物加工机零件VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD越南$1.5K
2024-08-27人造纺织袋VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD越南$7.2K
2024-08-26人造纺织袋Abrasives Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2024-06-07PP/PE编织袋JLP Tech韩国$4.7K
2024-06-07PP/PE编织袋JLP Tech韩国$3.9K
2024-06-07PP/PE编织袋JLP TECH韩国$795

相关企业 · 同类产品

KMTT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →