KMTT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kmtt
43
进口笔数
29
出口笔数
$3.97M
进口金额
$527.1K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2024-09-23
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106904291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN935EVEF |
| 成立日期 | 2015-07-14 |
| 联系地址 | Số 267, phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KMTT |
| 企业英文名称 | KMTT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 267, phố Xã Đàn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842463295585 |
| 邮箱 | kmtt.corp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 270119 | 其他煤 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $2.26M |
| 印度尼西亚 | 1 | $686.9K |
| 巴基斯坦 | 7 | $684.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $202.5K |
| 中国 | 6 | $115.0K |
| 韩国 | 3 | $13.6K |
| 中国台湾 | 3 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $505.1K |
| 越南 | 4 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaurya Global | 印度 | 4 | $561.6K | 其他玉米、碾磨大米 |
| ADINATH EXPORTS | 印度 | 2 | $452.2K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Shaleen Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $452.0K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| Sanvi International (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $296.9K | 小麦麸皮残渣、其他玉米 |
| Soch Food Industries | 巴基斯坦 | 3 | $290.3K | 其他玉米 |
| ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $238.0K | 其他玉米 |
| PHUOC TRAN | 美国 | 5 | $202.5K | 高淀粉木薯 |
| KND COMMODITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $116.6K | 其他玉米 |
| Zhangjiagang Greentech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 其他粘合剂≤1kg、高铝耐火砖 |
| Hye Seong Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.6K | 其他着色制剂、ABS共聚物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLP Tech | 韩国 | 9 | $240.9K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $130.1K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Wooshin Enterprise | 韩国 | 7 | $85.5K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Gyeong Woo Trading Co. | 韩国 | 1 | $21.5K | PP/PE编织袋 |
| Gyeonggi Madae | 韩国 | 1 | $15.8K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Dong Nam P&P Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 人造纺织袋、聚烯烃绳缆 |
| VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD | 越南 | 2 | $11.0K | 建筑用碎石、石英 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 建筑用碎石、石英 |
| VIETNAM ABRASIVES CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他玉米 | ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.2K |
| 2026-06-17 | 其他玉米 | AGRIFINE RESOURCES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $105.3K |
| 2026-06-17 | 其他玉米 | ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.9K |
| 2026-06-12 | 其他玉米 | Shaurya Global | 印度 | $117.5K |
| 2026-06-02 | 其他玉米 | ST SUMAL AGRO VENTURE PRIVATE LIMITED | 印度 | $119.8K |
| 2026-05-30 | 其他玉米 | KND COMMODITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.3K |
| 2026-05-30 | 其他玉米 | KND COMMODITIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.3K |
| 2026-05-23 | 其他玉米 | TIRSHIL ALGOCOMM TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | $107.8K |
| 2026-04-30 | 其他玉米 | Shaleen Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | $56.5K |
| 2026-04-30 | 其他玉米 | Shaleen Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | $56.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 人造纺织袋 | JLP TECH | 韩国 | $18.7K |
| 2024-09-23 | 人造纺织袋 | JLP Tech | 韩国 | $10.1K |
| 2024-09-04 | 矿物粉碎机 | VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-09-04 | 矿物加工机零件 | VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-04 | 矿物加工机零件 | VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-27 | 人造纺织袋 | VIET NAM ABRASIVES COMPANY LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-08-26 | 人造纺织袋 | Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2024-06-07 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $4.7K |
| 2024-06-07 | PP/PE编织袋 | JLP Tech | 韩国 | $3.9K |
| 2024-06-07 | PP/PE编织袋 | JLP TECH | 韩国 | $795 |