Thien Phu Electrical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Thiên Phú
39
进口笔数
1
出口笔数
$231.8K
进口金额
$661
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-05-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313570777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50RKCQQ |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | 107/11 Đông Hưng Thuận 03, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/11 Đông Hưng Thuận 03, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84934041046 |
| 邮箱 | pvinhthienphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $209.5K |
| 中国台湾 | 14 | $22.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $661 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Benjie Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $184.0K | 静止变流器 |
| Reach Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.9K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Ruian City Hongchang Industry Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他电气设备、电磁装置 |
| MPP SOLAR INC | 中国台湾 | 5 | $4.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhejiang H Wise Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 单相交流电机、电力控制板 |
| WENZHOU SHENGJING MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 其他光学测量仪 |
| WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO | 中国香港 | 1 | $1.4K | 静止变流器 |
| Shanghai Euchips Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $905 | 静止变流器、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $661 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI BENJIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-01-15 | 其他自动控制仪 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-01-15 | 其他自动控制仪 | WUHAN MAXSINE INDUSTRIAL CONTROL TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 电力控制板 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $661 |