Phong Phuc Gia Lai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHONG PHúC GIA LAI
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$579.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901162492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9348N1J |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | 151 Duy Tân, Phường Diên Hồng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHONG PHÚC GIA LAI |
| 企业英文名称 | PHONG PHUC GIA LAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Duy Tân, Phường Diên Hồng, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84976542949 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $293.7K |
| 日本 | 13 | $285.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highland Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $293.7K | 药用植物、番石榴芒果山竹 |
| Highland Trading G.K. | 日本 | 13 | $285.7K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他冷冻水果坚果 | HIGHLAND TRADING G K | 日本 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 淀粉根茎 | HIGHLAND TRADING G K | 日本 | $1.1K |
| 2023-12-12 | 其他冷冻水果坚果 | HIGHLAND TRADING G K | 日本 | $8.6K |
| 2023-12-12 | 其他冷冻蔬菜 | HIGHLAND TRADING G K | 日本 | $11.4K |
| 2023-07-18 | 带壳椰子 | HIGHLAND TRADING G.K. | 越南 | $3.3K |
| 2023-07-18 | 番石榴芒果山竹 | HIGHLAND TRADING G.K. | 越南 | $10.6K |
| 2023-07-18 | 药用植物 | HIGHLAND TRADING G.K. | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-11 | 番石榴芒果山竹 | HIGHLAND TRADING G.K. | 越南 | $14.0K |
| 2023-07-11 | 带壳椰子 | HIGHLAND TRADING G.K. | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-11 | 药用植物 | HIGHLAND TRADING G.K. | 越南 | $2.1K |