Lock & Lock HN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 451 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lock &Lock Hn
- 邮箱1
451
进口笔数
1
出口笔数
$11.58M
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-03-02
最近出口
107
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103401934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN029UN8X |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOCK &LOCK HN |
| 企业英文名称 | LOCK & LOCK HN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842437940497 |
| 邮箱 | hanacobivina@locknlock.com |
| 传真 | +842437940498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,711.965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 448 | $11.40M |
| 韩国 | 3 | $181.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Jackson Travel Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $714.9K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Hangzhou Changming Latex Sponge Co., Ltd. | 中国 | 25 | $652.8K | 其他寝具、化纤床品 |
| Ningbo Golden Elephant Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $574.1K | 铝制家用器具、其他塑料制品 |
| Yongkang Xinshidai Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $516.1K | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $485.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Deli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $456.2K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Zhejiang Top Cleaning Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $299.4K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 14 | $270.1K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Shuangma Plastic Mfg. Inc. | 中国 | 17 | $224.1K | 手动食品器具、瓦楞纸箱 |
| Yangdong Lucky Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $145.0K | 带刃刀具、固定刀片刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | ZHEJIANG SHINTOWN KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 塑料餐具 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |