BNAFOODS Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他甲壳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BNAFOODS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$350.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109436612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH55XDUP |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 78 Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BNAFOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BNAFOODS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78 Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842433718686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160540 | 其他甲壳制品 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $350.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $131.6K | 冻罗非鱼片、其他鲜鱼 |
| Guolian Yiyang Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.4K | 其他甲壳制品 |
| Dongshan Yuanlong Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他甲壳制品 | GUOLIAN YIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-31 | 其他甲壳制品 | GUOLIAN YIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-11-05 | 冻罗非鱼片 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2024-11-05 | 冻罗非鱼片 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-11-02 | 冻牡蛎 | DONGSHAN YUANLONG FOODS CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2024-01-22 | 冻罗非鱼片 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-22 | 冻罗非鱼片 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2024-01-09 | 其他甲壳制品 | GUOLIAN YIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-09 | 冻罗非鱼片 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-09 | 其他甲壳制品 | GUOLIAN YIYANG FOOD CO LTD | 中国 | $24.6K |