SPV International Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế SPV
15
进口笔数
0
出口笔数
$185.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314940678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B7T26F |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 29/12A Đường 8, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ SPV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/12A Đường 8, Khu Phố 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84901453400 |
| 邮箱 | info@internationalspv.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 10 | $126.9K |
| 韩国 | 5 | $58.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valsteam ADCA Engineering S.A. | 葡萄牙 | 10 | $126.9K | 阀门龙头、减压阀 |
| Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $58.8K | 减压阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 安全阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $858 |
| 2026-04-27 | 安全阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $178 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 安全阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $178 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $425 |
| 2026-04-27 | 安全阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $858 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $264 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $284 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | $264 |