NSG INTERNATIONAL INVESTMENT CONSULTING & TRADING SERVICE JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 治疗呼吸装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Và Tư VấN ĐầU Tư QUốC Tế NSG

1
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-19
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0107889617
企查查编码QVN4FN2GJW
成立日期2017-06-20
联系地址Tầng 6, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NSG
企业英文名称NSG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901920治疗呼吸装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$70.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本1$70.0K其他丙烯酸聚合物、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-19治疗呼吸装置Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$70.0K

相关企业 · 同类产品

NSG INTERNATIONAL INVESTMENT CONSULTING & TRADING SERVICE JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →