New Asia Precision Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TâN á

0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号3702347657
企查查编码QVNQ2KV794
成立日期2015-03-26
联系地址Số nhà 429/33 Đường Vũng Thiện, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TÂN Á
企业英文名称NEW ASIA PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话0785172568
邮箱luutrunapec@gmail.com
原始企业状态Đang làm thủ tục giải thể
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
820740螺纹加工工具
846150金属切割锯
853650其他电气开关
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.6K电器装置零件、带接头绝缘电线
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南1$547其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南1$265瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-21其他钢铁制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$0
2023-02-21其他钢铁制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$0
2023-02-21螺纹加工工具Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$330
2023-02-21非螺纹钢销Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$0
2023-02-21其他钢铁制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$0
2023-02-21其他塑料制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$188
2023-02-21其他塑料制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$73
2023-02-21其他铝制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$133
2023-02-21其他塑料制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$26
2023-02-21其他塑料制品Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南$73

相关企业 · 同类产品

New Asia Precision Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →