Hoi An Vien JSC
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HOàI âN VIêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$199.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315938992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AB9FV2 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 129-131 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HOÀI ÂN VIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02873026228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $198.3K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $199.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他铝制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2025-06-20 | 其他铝制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2025-06-20 | 其他瓷制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-06-20 | 其他玻璃制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-06-20 | 其他铝制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2025-06-20 | 其他铝制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2025-06-20 | 塑料装饰品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-20 | 其他瓷制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2025-06-20 | 其他铝制品 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2025-05-15 | 贱金属配件 | SINCERE LOTUS CO LTD | 中国台湾 | $50 |