Hop Thien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hợp Thiên

130
进口笔数
0
出口笔数
$296.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307420981
企查查编码QVNEX5H44F
成立日期2009-03-03
联系地址Tầng 2, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỢP THIÊN
企业英文名称HOP THIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话02822002124
邮箱thientrieu@hopthien.com
官网www.hopthien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
846789带马达手动工具
820790可互换工具
853620自动断路器
401693非泡沫橡胶密封件
820320钳子镊子
853649高压继电器
853710电力控制板
902511液体温度计
321410胶粘填料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$120.0K
意大利39$75.1K
荷兰4$23.7K
中国台湾22$22.1K
日本5$15.8K
美国6$14.7K
德国10$12.9K
印度7$4.1K
丹麦2$3.2K
英国5$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cembre S.p.A.意大利33$80.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
CSD Sealing System Pte. Ltd.新加坡4$23.7K胶粘填料、硫化橡胶管
Xiamen Art Sign Co., Ltd.中国2$15.3K铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓
LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$13.4K钳子镊子、带马达手动工具
Fonrich (Shanghai) New Energy Technology Co., Ltd.中国4$12.1K电气装置零件、电力控制板
Wuxi Bosker International Trade Co., Ltd.中国2$10.6K自动断路器、其他电气开关
Lovato Electric S.p.A.意大利3$9.9K其他电气开关、电器装置零件
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$7.8K高压电线、其他高压电路装置
Shaanxi Qindiyuan Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国3$5.0K气动直线发动机、静止变流器
Work Italia S.r.l.意大利3$2.8K高压电涌抑制器、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件PHE ENGINEERING CO.,LTD中国$529
2026-04-28非泡沫橡胶密封件PHE ENGINEERING CO.,LTD中国$529
2026-04-191kVA以下变压器NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD中国$4.2K
2026-04-191kVA以下变压器NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD中国$4.2K
2026-04-191kVA以下变压器NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD中国$4.2K
2026-04-191kVA以下变压器NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD中国$4.2K
2026-04-18环氧树脂ASTRO CHEMICAL CO, INC.美国$510
2026-04-18其他塑料制品PXL SEALS法国$137
2026-04-18环氧树脂ASTRO CHEMICAL CO, INC.美国$510
2026-04-18其他塑料制品PXL SEALS法国$137

相关企业 · 同类产品

Hop Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →