Hop Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Thiên
130
进口笔数
0
出口笔数
$296.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307420981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX5H44F |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP THIÊN |
| 企业英文名称 | HOP THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02822002124 |
| 邮箱 | thientrieu@hopthien.com |
| 官网 | www.hopthien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $120.0K |
| 意大利 | 39 | $75.1K |
| 荷兰 | 4 | $23.7K |
| 中国台湾 | 22 | $22.1K |
| 日本 | 5 | $15.8K |
| 美国 | 6 | $14.7K |
| 德国 | 10 | $12.9K |
| 印度 | 7 | $4.1K |
| 丹麦 | 2 | $3.2K |
| 英国 | 5 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cembre S.p.A. | 意大利 | 33 | $80.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CSD Sealing System Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $23.7K | 胶粘填料、硫化橡胶管 |
| Xiamen Art Sign Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
| LUN YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $13.4K | 钳子镊子、带马达手动工具 |
| Fonrich (Shanghai) New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.1K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Wuxi Bosker International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Lovato Electric S.p.A. | 意大利 | 3 | $9.9K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Shaanxi Qindiyuan Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 气动直线发动机、静止变流器 |
| Work Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.8K | 高压电涌抑制器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | PHE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | PHE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-19 | 1kVA以下变压器 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 1kVA以下变压器 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 1kVA以下变压器 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 1kVA以下变压器 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 环氧树脂 | ASTRO CHEMICAL CO, INC. | 美国 | $510 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PXL SEALS | 法国 | $137 |
| 2026-04-18 | 环氧树脂 | ASTRO CHEMICAL CO, INC. | 美国 | $510 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | PXL SEALS | 法国 | $137 |