Hoang Ngan Commerce & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và LOGISTICS HOàNG NGâN
30
进口笔数
389
出口笔数
$319.9K
进口金额
$17.19M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-12-29
最近出口
5
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702039310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH15TT25 |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Số 72 Đường Trần Quốc Tảng, Khu 3, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN COMMERCE AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Đường Trần Quốc Tảng, Khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842033777009 |
| 邮箱 | congtyhoangnganmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $319.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 321 | $13.09M |
| 中国 | 68 | $4.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Shengqiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $117.1K | 机械零件、滚珠轴承 |
| Dongxing City Quan Jia Fu Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.3K | 瓷制装饰品、防水鞋 |
| Dongxing City Change Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.4K | 植物粘液剂、阀门龙头 |
| Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 人造纤维绳、钢铁丝制品 |
| Shenzhen M Driver Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 静止变流器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 174 | $6.62M | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.94M | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Xiamen Ludao Rongyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.23M | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $978.4K | 其他软体动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $745.9K | 其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝 |
| Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 12 | $683.6K | 其他香蕉、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing City Shishun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $619.2K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $475.0K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $229.2K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $70.9K | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电力控制板 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 非塑料眼镜架 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-01-19 | 太阳镜 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-01-19 | 非塑料眼镜架 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-01-19 | 其他固定电容器 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-01-19 | 塑料眼镜架 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-01-19 | 其他固定电容器 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-01-19 | 非CRT显示器 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-19 | 塑料眼镜架 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-19 | 非塑料眼镜架 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $184 |
出口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他软体动物 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2025-12-13 | 其他软体动物 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2025-12-12 | 其他软体动物 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-12-07 | 其他软体动物 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-12-03 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $66.0K |
| 2025-12-01 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 越南 | $73.5K |
| 2025-12-01 | 岩龙虾及海螯虾 | XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD | 中国 | $82.7K |
| 2025-11-30 | 其他软体动物 | DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2025-11-29 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $110.1K |
| 2025-11-29 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $73.9K |