Hoang Ngan Commerce & Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 其他软体动物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và LOGISTICS HOàNG NGâN

30
进口笔数
389
出口笔数
$319.9K
进口金额
$17.19M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-12-29
最近出口
5
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.0K · 2 笔出口 $84.5K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $935.4K · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.4K · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 27 笔2025-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $1.05M · 28 笔2025-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $1.02M · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $2.77M · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 7 笔2026-01进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.0K · 2 笔出口 $84.5K · 2 笔2024-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $935.4K · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $910.4K · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 27 笔2025-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $1.05M · 28 笔2025-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $1.02M · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $2.77M · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 7 笔2026-01进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702039310
企查查编码QVNH15TT25
成立日期2020-04-20
联系地址Số 72 Đường Trần Quốc Tảng, Khu 3, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS HOÀNG NGÂN
企业英文名称HOANG NGAN COMMERCE AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72 Đường Trần Quốc Tảng, Khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842033777009
邮箱congtyhoangnganmc@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
853710电力控制板
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
401290其他橡胶轮胎
842123内燃机滤油器
841330发动机泵
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
030791其他软体动物
030631岩龙虾及海螯虾
030199其他活鱼
030611冷冻岩龙虾
030289其他鲜鱼
030633活鲜蟹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$319.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南321$13.09M
中国68$4.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Shengqiang Trade Co., Ltd.中国16$117.1K机械零件、滚珠轴承
Dongxing City Quan Jia Fu Trade Co., Ltd.中国4$89.3K瓷制装饰品、防水鞋
Dongxing City Change Trade Co., Ltd.中国5$70.4K植物粘液剂、阀门龙头
Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd.中国4$36.3K人造纤维绳、钢铁丝制品
Shenzhen M Driver Technology Co., Ltd.中国1$6.7K静止变流器、其他测量仪器

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd.越南174$6.62M其他软体动物、岩龙虾及海螯虾
Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd.中国13$1.94M岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾
Xiamen Ludao Rongyao Import & Export Co., Ltd.越南33$1.23M其他鲜果、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Hezhong International Trade Co., Ltd.中国24$978.4K其他软体动物、岩龙虾及海螯虾
Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.越南11$745.9K其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝
Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd.越南12$683.6K其他香蕉、岩龙虾及海螯虾
Dongxing City Shishun Import & Export Trading Co., Ltd.越南9$619.2K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd.越南20$475.0K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd.越南11$229.2K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Shenzhen Xingzhou Trading Co., Ltd.中国10$70.9K活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19电力控制板DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-01-19非塑料眼镜架DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$131
2026-01-19太阳镜DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$109
2026-01-19非塑料眼镜架DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$182
2026-01-19其他固定电容器DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$413
2026-01-19塑料眼镜架DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$124
2026-01-19其他固定电容器DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$854
2026-01-19非CRT显示器DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$4.6K
2026-01-19塑料眼镜架DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$75
2026-01-19非塑料眼镜架DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD中国$184

出口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他软体动物DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$44.5K
2025-12-13其他软体动物DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40.2K
2025-12-12其他软体动物DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$37.1K
2025-12-07其他软体动物DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$44.0K
2025-12-03岩龙虾及海螯虾XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD越南$66.0K
2025-12-01岩龙虾及海螯虾XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD越南$73.5K
2025-12-01岩龙虾及海螯虾XIAMEN HONGCAITEIYANG TRADE CO LTD中国$82.7K
2025-11-30其他软体动物DONGXING HEZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$49.1K
2025-11-29岩龙虾及海螯虾DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$110.1K
2025-11-29岩龙虾及海螯虾DONGXING CITY XIANWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$73.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngan Commerce & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →