Phuong Trang Import Export & Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG TRANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400873073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XUXBK0 |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 141 đường Trần Quang Khải, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG IMPORT EXPORT AND COMMERCIAL INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 141 đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.9K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 治疗按摩器具 | HANIL-TM CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-05-10 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-04-11 | 治疗按摩器具 | HANIL TM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2023-02-06 | 治疗按摩器具 | HANIL-TM CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-02-06 | 治疗按摩器具 | HANIL-TM CO., LTD | 韩国 | $2.1K |