Lotte Property & Development Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH LOTTE PROPERTY & DEVELOPMENT VIệT NAM
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$145.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110089868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN81NPYT |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Phòng 1701, Tầng 17, Tòa Tây, Trung tâm Lotte Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE PROPERTY & DEVELOPMENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTE PROPERTY & DEVELOPMENT VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1701, Tầng 17, Tòa Tây, Trung tâm Lotte Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820560 | 手动喷灯 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $141.4K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Climbtech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $95.5K | 其他户外娱乐设备、钳子镊子 |
| TPS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.5K | 其他硫化橡胶制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 其他测量仪器 | Climbtech Co., Ltd. | 德国 | $10 |
| 2025-03-22 | 非液压车辆千斤顶 | CLIMBTECH CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2025-03-22 | 非自动电弧焊机 | Climbtech Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2025-03-22 | 其他电动手工具 | Climbtech Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2025-03-22 | 其他手工工具 | Climbtech Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2025-03-22 | 其他手工工具 | CLIMBTECH CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-03-22 | 其他电动手工具 | Climbtech Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-03-22 | 手动喷灯 | CLIMBTECH CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2025-03-22 | 其他电动手工具 | Climbtech Co., Ltd. | 德国 | $2.3K |
| 2025-03-22 | 手动螺丝刀 | Climbtech Co., Ltd. | 韩国 | $13 |