An Hai Technology Trading Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THươNG MạI AN HảI
17
进口笔数
0
出口笔数
$204.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310305851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8WE5C3 |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | 319 Bis Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI AN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 319 Bis Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862965264 |
| 邮箱 | info@anhai.com.vn |
| 官网 | hunelock.vn |
| 传真 | 02862965264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910519 | 非电动钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $198.4K |
| 越南 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wellway Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.1K | 非压缩式冰箱、制冷设备零件 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | 1 | $3.1K | 二氧化锰电池 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 二氧化锰电池、其他纸废料 |
| Easton Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电吹风、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 二氧化锰电池 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 二氧化锰电池 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 二氧化锰电池 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $459 |
| 2026-04-20 | 二氧化锰电池 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $459 |
| 2025-11-05 | 其他金属锁 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 其他制冷设备 | FOSHAN WELLWAY ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-09-17 | 制冷设备零件 | FOSHAN WELLWAY ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-17 | 其他制冷设备 | FOSHAN WELLWAY ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $622 |