Roboboss Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 摄影支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ ROBOBOSS
81
进口笔数
0
出口笔数
$5.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315742414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20QU4FH |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | 320/22 E Trần Bình Trọng, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ROBOBOSS |
| 企业英文名称 | ROBOBOSS SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 320/22 E Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 02828352962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 962000 | 摄影支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $5.39M |
| 韩国 | 2 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $975 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.67M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 51 | $2.57M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.9K | 麦克风及支架、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 摄影支架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-16 | 1500瓦以下吸尘器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-16 | 1500瓦以下吸尘器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-03-16 | 麦克风及支架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 摄影支架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-03-16 | 1500瓦以下吸尘器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-09 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-09 | 摄影支架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |