Roboboss Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 摄影支架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ ROBOBOSS

91
进口笔数
1
出口笔数
$7.05M
进口金额
$33.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $600.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $365.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $378.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $363.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $266.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $279.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $654.6K · 5 笔出口 $33.7K · 1 笔2026-06进口 $1.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $600.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $365.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $378.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $363.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $266.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $279.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $654.6K · 5 笔出口 $33.7K · 1 笔2026-06进口 $1.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315742414
企查查编码QVN20QU4FH
成立日期2019-06-17
联系地址320/22 E Trần Bình Trọng, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ROBOBOSS
企业英文名称ROBOBOSS SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址320/22 E Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话02828352962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
962000摄影支架
852589其他电视摄像机
851810麦克风及支架
392690其他塑料制品
850760锂离子电池
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
880720飞机起落架
880730飞机零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
850440静止变流器
851762通信设备
851829未装壳扬声器
852589其他电视摄像机
852692无线电遥控器
852990通信设备零件
880730飞机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$7.04M
韩国2$1.7K
日本1$975

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$33.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IFLIGHT Technology Co., Ltd.哥斯达黎加61$4.22M其他塑料制品、飞机零件
IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国37$2.82M飞机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IFLIGHT Technology Co., Ltd.哥斯达黎加1$33.7K250克以下无人机、250克-7千克无人机

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$12.1K
2026-06-30麦克风及支架IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-30摄影支架IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$18.3K
2026-06-30其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$241.5K
2026-06-30其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-30麦克风及支架IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$19.8K
2026-06-30麦克风及支架IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-30其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$30.1K
2026-06-25250克以下无人机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$169.5K
2026-06-25其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国$89.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22通信设备IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$132
2026-05-22通信设备IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$140
2026-05-22通信设备零件IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$606
2026-05-22飞机零件IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$8
2026-05-22通信设备零件IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$413
2026-05-22通信设备IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$219
2026-05-22通信设备IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$178
2026-05-22通信设备零件IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$4
2026-05-22其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$19.6K
2026-05-22其他电视摄像机IFLIGHT Technology Co., Ltd.中国香港$1.1K

相关企业 · 同类产品

Roboboss Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →