Dai Hoang Minh International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Đại Hoàng Minh

26
进口笔数
0
出口笔数
$584.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101207843
企查查编码QVNTXA3Q2Q
成立日期2002-01-10
联系地址Số 38 D6, phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI HOÀNG MINH
企业英文名称DAI HOANG MINH INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 38 D6, phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84437832322
邮箱yen_daihoangminh@yahoo.com
传真0437832313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
850440静止变流器
850760锂离子电池
853190信号装置零件
854442带接头绝缘电线
940592塑料灯具零件
381519其他催化制剂
540110合成纤维缝纫线
701969其他玻璃纤维织物
850650锂原电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$584.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Feilong Composite Co., Ltd.中国18$366.0K其他玻璃纤维
Right Choice (HK) International Ltd.中国6$213.3K轻质涂布纸、尼龙单丝纱线
Shenzhen Xin Sihan Technology Co., Ltd.中国1$4.8K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Minstrong Technology Co., Ltd.中国1$30其他催化制剂、其他无机碱

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01锂离子电池RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$5.2K
2026-04-01锂离子电池RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$9.9K
2026-04-01锂离子电池RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$2.9K
2026-04-01锂离子电池RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$9.9K
2026-04-01锂离子电池RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$2.9K
2026-04-01锂离子电池RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$5.2K
2026-03-19静止变流器RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$150
2026-03-19塑料灯具零件RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$11.0K
2026-03-19静止变流器RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$17.8K
2026-03-19静止变流器RIGHT CHOICE (HK) INTERNATIONAL LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Hoang Minh International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →