PT Telecom Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Viễn Thông Pt
25
进口笔数
0
出口笔数
$240.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310694277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W19A7V |
| 成立日期 | 2011-03-17 |
| 联系地址 | 341/87A Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG PT |
| 企业英文名称 | PT TELECOM TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341/87A Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84839751888 |
| 传真 | 0839755428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $240.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C Light Trading (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $129.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Tengchang Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.4K | 光纤连接器、非陶瓷绝缘配件 |
| SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.0K | 通信设备 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 1 | $7.2K | 绝缘电线、光缆 |
| Dong Ling Electromechanical | 中国 | 1 | $270 | 通信设备、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Glight Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26 | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $440 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $440 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $440 |
| 2026-01-30 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $440 |