GREEN SPEED IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 车辆音响信号器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GREEN SPEED
- 邮箱47
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315460018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VDANH5 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Lầu 1, 89/9 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GREEN SPEED |
| 企业英文名称 | GREEN SPEED IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, 89/9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0908950616 |
| 邮箱 | greenspeedvn1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | 3 | $7.1K | 电动摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 车辆音响信号器 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-09-19 | 车用照明信号装置 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-09-19 | 锂离子电池 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-09-19 | 车辆音响信号器 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-09-19 | 其他电气开关 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-09-19 | 锂离子电池 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |