Tan Trong Bang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN TRọNG BằNG
1
进口笔数
91
出口笔数
$71
进口金额
$3.31M
出口金额
2023-06-13
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000413400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SY2RSV |
| 成立日期 | 2007-01-24 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Bằng, Thôn Kiều Trai, Xã Minh Tân, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN TRỌNG BẰNG |
| 企业英文名称 | TAN TRONG BANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Bằng, Thôn Kiều Trai, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842273952475 |
| 邮箱 | nguyenvanbanghh@vnn.vn |
| 传真 | 02273952669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 91 | $3.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukien Trading | 日本 | 1 | $71 | 棉制盥洗织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.19M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 22 | $841.0K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| K.K. Koyo Shokai | 日本 | 15 | $612.6K | 棉制毛巾织物 |
| Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | 13 | $521.0K | 棉制毛巾织物 |
| Adust Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $98.6K | 棉制毛巾织物 |
| Koraiya Co., Ltd. | 日本 | 3 | $54.0K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 棉制盥洗织物 | FUKIEN TRADING | 越南 | $71 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | Kamtex Isomura Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 棉制毛巾织物 | K.K. Koyo Shokai | 日本 | $5.6K |