BJ Bakeries Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BJ BAKERIES VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$167.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317762871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SK395M |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 120/25 đường Trường Chinh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BJ BAKERIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BJ BAKERIES Viet Nam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/25 đường Trường Chinh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84903751586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 71.5141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $136.6K |
| 法国 | 2 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Port Royal Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $113.6K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Baujour International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $53.8K | 工业电炉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $237 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $496 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $503 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $210 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $877 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $345 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL CO., LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $1.0K |