Saigon Maritime Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Sài Gòn

214
进口笔数
112
出口笔数
$1.06M
进口金额
$480.2K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-24
最近出口
99
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 7 笔出口 $35.2K · 6 笔2023-12进口 $43.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 7 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-02进口 $24.4K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $9.1K · 6 笔出口 $544 · 1 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $23.1K · 5 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-07进口 $62.0K · 6 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-08进口 $14.7K · 8 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-09进口 $72.2K · 11 笔出口 $409 · 2 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.5K · 6 笔出口 $49.9K · 3 笔2025-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $816 · 2 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-04进口 $41.4K · 7 笔出口 $159 · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 4 笔出口 $474 · 2 笔2025-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-09进口 $80.0K · 8 笔出口 $70.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-11进口 $28.7K · 5 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-12进口 $3.6K · 4 笔出口 $10.6K · 11 笔2026-01进口 $573 · 1 笔出口 $280 · 2 笔2026-02进口 $28.3K · 4 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-03进口 $54.5K · 4 笔出口 $48.4K · 2 笔2026-04进口 $21.3K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $850 · 1 笔2026-06进口 $95.1K · 4 笔出口 $96.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 7 笔出口 $35.2K · 6 笔2023-12进口 $43.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 7 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-02进口 $24.4K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-03进口 $9.1K · 6 笔出口 $544 · 1 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $23.1K · 5 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-07进口 $62.0K · 6 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-08进口 $14.7K · 8 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-09进口 $72.2K · 11 笔出口 $409 · 2 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.5K · 6 笔出口 $49.9K · 3 笔2025-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $816 · 2 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-04进口 $41.4K · 7 笔出口 $159 · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 4 笔出口 $474 · 2 笔2025-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-09进口 $80.0K · 8 笔出口 $70.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-11进口 $28.7K · 5 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-12进口 $3.6K · 4 笔出口 $10.6K · 11 笔2026-01进口 $573 · 1 笔出口 $280 · 2 笔2026-02进口 $28.3K · 4 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-03进口 $54.5K · 4 笔出口 $48.4K · 2 笔2026-04进口 $21.3K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-05进口 $7.7K · 2 笔出口 $850 · 1 笔2026-06进口 $95.1K · 4 笔出口 $96.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0302590764
企查查编码QVNP68MT8W
成立日期2002-04-15
联系地址422 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON MARITIME JOINT STOCK CO.LTD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 10.4, Tầng 10, Tòa nhà REE Tower, số 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan). Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838261627
邮箱shc@saigonmaritime.vn
传真+842839404300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本430.955亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
848210滚珠轴承
848140安全阀
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
731824非螺纹钢销
840999柴油机零件
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$368.1K
韩国70$356.8K
中国45$132.5K
德国16$82.9K
泰国4$25.3K
丹麦9$24.0K
新加坡4$20.2K
美国4$8.7K
瑞士2$7.6K
奥地利2$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$401.6K
新加坡21$12.5K
阿联酋8$10.6K
美国2$8.0K
印度10$5.3K
中国9$4.1K
马来西亚2$3.4K
孟加拉国2$3.0K
泰国3$1.3K
土耳其3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DB Marine Services Co., Ltd.韩国8$216.6K非泡沫橡胶密封件、980000
MAN Energy Solutions新加坡4$46.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
VLK Marine Corporation日本13$32.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Myeong Seong Industries Co., Ltd.韩国19$30.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本11$23.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
MAN Energy Solutions SE丹麦4$21.1K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国11$18.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Desin Marine Services International Ltd.中国5$14.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
S & J Trading加纳13$8.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hunter Marine Co., Ltd.中国5$6.5K非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MV "DMC NEPTUNE"越南2$90.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
V DMC JUPITER越南2$40.3K柴油机零件、火花点火发动机零件
MV "DAMGRACHT"1$15.1K钢绞线缆
V "DMC JUPITER"2$8.1K非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓
KVH Industries, Inc.美国2$8.0K通信设备、天线及发射器
Legero International Singapore Pte. Ltd.新加坡12$3.8K电力控制板、非泡沫橡胶密封件
Legéo International (S) Pte. Ltd.新加坡2$3.3K其他钢铁制品、5000千瓦以下燃气轮机
Seaborne Maritime India Pvt. Ltd.印度5$1.8K非电气机械零件、其他印刷品
East In Marine Freight印度2$1.6K5000千瓦以下燃气轮机、电力控制板
Steadfast Cargo Services LLC阿联酋3$1.4K自粘塑料片、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17电动机及零件Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$100
2026-06-17气体烟雾分析仪Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-17机械密封件Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$30
2026-06-15其他电气开关SUNWAVE MARINE LIMITED中国$122
2026-06-15机械密封件SUNWAVE MARINE LIMITED中国$161
2026-06-15机械密封件SUNWAVE MARINE LIMITED中国$646
2026-06-15机械密封件SUNWAVE MARINE LIMITED中国$318
2026-06-15其他橡胶带SUNWAVE MARINE LIMITED中国$161
2026-06-15机械密封件SUNWAVE MARINE LIMITED中国$176
2026-06-15机械密封件SUNWAVE MARINE LIMITED中国$600

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电力控制板Global DTS Co., Ltd.土耳其$510
2026-06-24钢制气罐TRUONG MINH DREAM 01 C/O AGL GUINEE—$200
2026-06-17机械密封件V "VOSCO OCEAN"越南$30
2026-06-17电动机及零件V "VOSCO OCEAN"越南$100
2026-06-17气体烟雾分析仪V "VOSCO OCEAN"越南$1.7K
2026-06-16其他钢铁制品DAN LOGISTICS CO., LTD中国$500
2026-06-15机械密封件V "ORCA 02"越南$318
2026-06-15机械密封件V "ORCA 02"越南$66
2026-06-15机械密封件V "ORCA 02"越南$161
2026-06-15其他橡胶带V "ORCA 02"越南$161

相关企业 · 同类产品

Saigon Maritime Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →