Saigon Maritime Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Sài Gòn
214
进口笔数
112
出口笔数
$1.06M
进口金额
$480.2K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-24
最近出口
99
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302590764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP68MT8W |
| 成立日期 | 2002-04-15 |
| 联系地址 | 422 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON MARITIME JOINT STOCK CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 10.4, Tầng 10, Tòa nhà REE Tower, số 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan). Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838261627 |
| 邮箱 | shc@saigonmaritime.vn |
| 传真 | +842839404300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 430.955亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $368.1K |
| 韩国 | 70 | $356.8K |
| 中国 | 45 | $132.5K |
| 德国 | 16 | $82.9K |
| 泰国 | 4 | $25.3K |
| 丹麦 | 9 | $24.0K |
| 新加坡 | 4 | $20.2K |
| 美国 | 4 | $8.7K |
| 瑞士 | 2 | $7.6K |
| 奥地利 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $401.6K |
| 新加坡 | 21 | $12.5K |
| 阿联酋 | 8 | $10.6K |
| 美国 | 2 | $8.0K |
| 印度 | 10 | $5.3K |
| 中国 | 9 | $4.1K |
| 马来西亚 | 2 | $3.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $3.0K |
| 泰国 | 3 | $1.3K |
| 土耳其 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $216.6K | 非泡沫橡胶密封件、980000 |
| MAN Energy Solutions | 新加坡 | 4 | $46.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 13 | $32.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Myeong Seong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $30.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 11 | $23.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 4 | $21.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $18.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Desin Marine Services International Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| S & J Trading | 加纳 | 13 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hunter Marine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.5K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV "DMC NEPTUNE" | 越南 | 2 | $90.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| V DMC JUPITER | 越南 | 2 | $40.3K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| MV "DAMGRACHT" | 1 | $15.1K | 钢绞线缆 | |
| V "DMC JUPITER" | 2 | $8.1K | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 | |
| KVH Industries, Inc. | 美国 | 2 | $8.0K | 通信设备、天线及发射器 |
| Legero International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.8K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Legéo International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Seaborne Maritime India Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $1.8K | 非电气机械零件、其他印刷品 |
| East In Marine Freight | 印度 | 2 | $1.6K | 5000千瓦以下燃气轮机、电力控制板 |
| Steadfast Cargo Services LLC | 阿联酋 | 3 | $1.4K | 自粘塑料片、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 电动机及零件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-17 | 气体烟雾分析仪 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 机械密封件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-15 | 其他电气开关 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $122 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $161 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $646 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $318 |
| 2026-06-15 | 其他橡胶带 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $161 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $176 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | SUNWAVE MARINE LIMITED | 中国 | $600 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Global DTS Co., Ltd. | 土耳其 | $510 |
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | TRUONG MINH DREAM 01 C/O AGL GUINEE | — | $200 |
| 2026-06-17 | 机械密封件 | V "VOSCO OCEAN" | 越南 | $30 |
| 2026-06-17 | 电动机及零件 | V "VOSCO OCEAN" | 越南 | $100 |
| 2026-06-17 | 气体烟雾分析仪 | V "VOSCO OCEAN" | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | DAN LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | V "ORCA 02" | 越南 | $318 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | V "ORCA 02" | 越南 | $66 |
| 2026-06-15 | 机械密封件 | V "ORCA 02" | 越南 | $161 |
| 2026-06-15 | 其他橡胶带 | V "ORCA 02" | 越南 | $161 |