Hung Phat Tea Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Trà Hùng Phát
7
进口笔数
15
出口笔数
$465.4K
进口金额
$476.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-11-18
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305679717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWEVJ16 |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp 8, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TRÀ HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842837978230 |
| 邮箱 | management@hungphatea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $455.0K |
| 印度 | 1 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $384 |
| 中国 | 2 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $203.7K |
| 荷兰 | 2 | $82.2K |
| 新加坡 | 2 | $76.6K |
| 法国 | 5 | $70.8K |
| 美国 | 1 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | 3 | $455.0K | 无糖可可粉、可可脂油 |
| Kinal Global Care Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.9K | 其他玉米、整姜 |
| VEGEFARM CORP | 中国台湾 | 1 | $384 | 其他食品制剂、肉制品及香肠 |
| Huizhou New Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 其他针织布、980720 |
| Hunan Nutramax Inc. | 中国 | 1 | $50 | 其他植物提取物、其他苷类 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH USA Group, Inc. | 越南 | 5 | $203.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 2 | $82.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| ZTP Ginseng Birdnest Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $76.6K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| AH USA GROUP INC | 美国 | 1 | $42.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| ASIECO | 法国 | 2 | $37.6K | 咖啡提取物 |
| Winhonco Import Export | 法国 | 3 | $33.1K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $155.0K |
| 2026-01-19 | 其他植物提取物 | HUNAN NUTRAMAX INC | 中国 | $50 |
| 2025-10-01 | 铁钢罐<50升 | HUIZHOU NEW TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | HUIZHOU NEW TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-10-01 | 铁钢罐<50升 | HUIZHOU NEW TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-04-25 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $187.5K |
| 2024-07-13 | 无糖可可粉 | GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | $112.5K |
| 2023-05-18 | 药用植物 | KINAL GLOBAL CARE PRIVATE LTD | 印度 | $9.9K |
| 2023-03-16 | 其他食品制剂 | VEGEFARM CORP | 中国台湾 | $12 |
| 2023-03-16 | 其他食品制剂 | VEGEFARM CORP | 中国台湾 | $12 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $3.7K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $10.1K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $3.7K |
| 2025-11-18 | 混合蔬菜 | AH USA GROUP INC | 美国 | $1.4K |