Viet Duc Yarn Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sợi Việt Đức (Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quảng Vinh Phát)
15
进口笔数
19
出口笔数
$218.5K
进口金额
$753.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-03-26
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304082389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V1WDUF |
| 成立日期 | 2005-11-07 |
| 联系地址 | ấp 6, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SỢI VIỆT ĐỨC (CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUẢNG VINH PHÁT) |
| 企业英文名称 | Viet Duc Yarn Production Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp 6, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02838494241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $118.4K |
| 德国 | 7 | $69.1K |
| 印度 | 3 | $19.2K |
| 巴西 | 2 | $11.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $330.1K |
| 日本 | 4 | $209.3K |
| 印度 | 4 | $144.7K |
| 越南 | 1 | $34.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 2 | $86.5K | 梳理机零件、测量仪器 |
| Shanghai P&E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.3K | 机械零件、纺机零件 |
| Wuxi Hongyuan Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 纺织加工机械、机械零件 |
| Shanghai Yongyue Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 弹性针织布、阀门龙头 |
| Truetzschler Group Se | 德国 | 5 | $15.2K | 电器装置零件、非电气机械零件 |
| Goldlink Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他车辆零件、感光乳剂 |
| Jiangsu Jingya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 辅助机械、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soul Polo Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $265.6K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $209.3K | 未梳棉纱、棉针织T恤及背心 |
| Chandra Internationals | 印度 | 4 | $144.7K | 聚酯纱线≥85% |
| Somjaroen Somboon Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $64.5K | 涤棉纱线、聚酯纱线≥85% |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.9K | 初级形态PET、聚酯纱线≥85% |
| CL2M CO., LTD. | 1 | $34.5K | 涤棉纱线、聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $123 |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $478 |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $515 |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 巴西 | $6.1K |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $842 |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $505 |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $3.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 聚酯纱线≥85% | CL2M CO., LTD. | — | $34.5K |
| 2025-07-15 | 聚酯纱线≥85% | SOMJAROENSOMBOON CO LTD | 泰国 | $64.5K |
| 2024-12-24 | 聚酯纱线≥85% | SOUL POLO CO LTD | 泰国 | $32.7K |
| 2024-03-13 | 聚酯纱线≥85% | SOUL POLO CO LTD | 泰国 | $33.5K |
| 2024-03-05 | 聚酯纱线≥85% | SOUL POLO CO LTD | 泰国 | $33.5K |
| 2023-09-30 | 聚酯纱线≥85% | SOUL POLO CO LTD | 泰国 | $33.9K |
| 2023-09-28 | 聚酯纱线≥85% | SOUL POLO CO LTD | 泰国 | $33.9K |
| 2023-08-24 | 聚酯纱线≥85% | SOUL POLO CO LTD | 泰国 | $31.2K |
| 2023-08-19 | 聚酯纱线≥85% | CHANDRA INTERNATIONALS | 印度 | $35.5K |
| 2023-08-14 | 聚酯纱线≥85% | CHANDRA INTERNATIONALS | 印度 | $35.5K |