Bach Dang Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xi măng Bạch Đằng
51
进口笔数
0
出口笔数
$24.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200732579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7DCHCT |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Thủy Minh, Xã Gia Minh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thủy Minh, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842256269902 |
| 邮箱 | bachdangcementco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $23.22M |
| 德国 | 9 | $1.21M |
| 捷克 | 1 | $187.1K |
| 意大利 | 3 | $780 |
| 丹麦 | 1 | $453 |
| 中国台湾 | 1 | $379 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 44 | $22.79M | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $998.9K | 矿物加工机零件 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 德国 | 4 | $609.0K | 其他钢铁制品、螺纹方头螺钉 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $187.1K | 非医用X射线设备 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $26.9K | 其他纺织制品、机械零件 |
| Loesche GmbH | 德国 | 2 | $8.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $222 | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 1000伏以下插头插座 | LOESCHE GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-03-17 | 其他润滑剂 | LOESCHE GMBH | 德国 | $24 |
| 2026-03-17 | 磁铁及零件 | LOESCHE GMBH | 德国 | $55 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | LOESCHE GMBH | 德国 | $237 |
| 2026-03-17 | 其他自动控制仪 | LOESCHE GMBH | 丹麦 | $226 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | LOESCHE GMBH | 德国 | $149 |
| 2026-03-17 | 螺纹螺母 | LOESCHE GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 其他自动控制仪 | LOESCHE GMBH | 丹麦 | $226 |
| 2026-03-17 | 其他电气设备 | LOESCHE GMBH | 德国 | $253 |
| 2026-03-17 | 非液体温度计 | LOESCHE GMBH | 意大利 | $455 |